Chuyển đổi VET sang NGN
Chuyển đổi VET sang NGN theo tỷ giá hối đoái thực
1 VET tương đương 11,98 NGN
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 3:56, 3 tháng 2, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang giảm trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 11,9800 NGN với khối lượng giao dịch 24 giờ là 42.724.117.917 NGN. VeChain tăng +5.40% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET giảm -0.61%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 109.
Vốn hóa thị trường
1,03 NT US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
42,72 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
740,28 Tr US$
Kể từ hôm nay lúc 03:56 , việc chuyển đổi 1 VeChain (VET) sang NGN bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 11.98 NGN. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 11,9800 NGN NGN, trong khi 1 NGN bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang NGN mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang Nigerian Naira
Chuyển đổi Nigerian Naira sang VeChain
NGN
VET
0.01
NGN
0,00083472
VET
0.1
NGN
0,00834725
VET
1
NGN
0,08347245
VET
2
NGN
0,16694491
VET
3
NGN
0,25041736
VET
5
NGN
0,41736227
VET
10
NGN
0,83472454
VET
20
NGN
1,669449
VET
25
NGN
2,086811
VET
50
NGN
4,173623
VET
100
NGN
8,347245
VET
250
NGN
20,8681
VET
500
NGN
41,7362
VET
1000
NGN
83,4725
VET
2500
NGN
208,681
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-NGN được tạo vào lúc 03:56:00 3/2/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC