Chuyển đổi VET sang NGN
Chuyển đổi VET sang NGN theo tỷ giá hối đoái thực
1 VET tương đương 17,48 NGN
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 2:20, 14 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang giảm trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 17,4800 NGN với khối lượng giao dịch 24 giờ là 35.878.470.035 NGN. VeChain tăng +8.70% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET tăng +2.78%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 101.
Vốn hóa thị trường
1,5 NT US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
35,88 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,06 T US$
Kể từ hôm nay lúc 02:20 , việc chuyển đổi 1 VeChain (VET) sang NGN bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 17.48 NGN. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 17,4800 NGN NGN, trong khi 1 NGN bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang NGN mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang Nigerian Naira
Chuyển đổi Nigerian Naira sang VeChain
NGN
VET
0.01
NGN
0,00057208
VET
0.1
NGN
0,00572082
VET
1
NGN
0,05720824
VET
2
NGN
0,11441648
VET
3
NGN
0,17162471
VET
5
NGN
0,28604119
VET
10
NGN
0,57208238
VET
20
NGN
1,144165
VET
25
NGN
1,430206
VET
50
NGN
2,860412
VET
100
NGN
5,720824
VET
250
NGN
14,3021
VET
500
NGN
28,6041
VET
1000
NGN
57,2082
VET
2500
NGN
143,021
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-NGN được tạo vào lúc 02:20:51 14/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC