Chuyển đổi VET sang XAG
Chuyển đổi VET sang XAG theo tỷ giá hối đoái thực
1 VET tương đương 0 XAG
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 0:23, 5 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang tăng trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,00016652 XAG với khối lượng giao dịch 24 giờ là 274.544 XAG. VeChain tăng +4.31% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET tăng +0.51%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 99.
Vốn hóa thị trường
14,29 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
274,54 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,04 T US$
Kể từ hôm nay lúc 00:23 , việc chuyển đổi 1 VeChain (VET) sang XAG bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.00016652 XAG. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,00016652 XAG XAG, trong khi 1 XAG bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang XAG mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang Silver Ounce
VET
XAG
0.01
VET
0,00000167
XAG
0.1
VET
0,00001665
XAG
1
VET
0,00016652
XAG
2
VET
0,00033304
XAG
3
VET
0,00049956
XAG
5
VET
0,00083260
XAG
10
VET
0,00166520
XAG
20
VET
0,00333040
XAG
25
VET
0,00416300
XAG
50
VET
0,00832600
XAG
100
VET
0,01665200
XAG
250
VET
0,04163000
XAG
500
VET
0,08326000
XAG
1000
VET
0,16652000
XAG
2500
VET
0,41630000
XAG
Chuyển đổi Silver Ounce sang VeChain
XAG
VET
0.01
XAG
60,0528
VET
0.1
XAG
600,528
VET
1
XAG
6.005,285
VET
2
XAG
12.010,569
VET
3
XAG
18.015,854
VET
5
XAG
30.026,423
VET
10
XAG
60.052,847
VET
20
XAG
120.105,693
VET
25
XAG
150.132,116
VET
50
XAG
300.264,233
VET
100
XAG
600.528,465
VET
250
XAG
1.501.321,163
VET
500
XAG
3.002.642,325
VET
1000
XAG
6.005.284,65
VET
2500
XAG
15.013.211,626
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-XAG được tạo vào lúc 00:23:49 5/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC