Chuyển đổi VET sang XAG
Chuyển đổi VET sang XAG theo tỷ giá hối đoái thực
1 VET tương đương 0 XAG
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 1:29, 26 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang giảm trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,00009443 XAG với khối lượng giao dịch 24 giờ là 219.049 XAG. VeChain giảm -5.39% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET giảm -0.73%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 106.
Vốn hóa thị trường
8,11 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
219,05 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
848,12 Tr US$
Kể từ hôm nay lúc 01:29 , việc chuyển đổi 1 VeChain (VET) sang XAG bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.00009443 XAG. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,00009443 XAG XAG, trong khi 1 XAG bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang XAG mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang Silver Ounce
VET
XAG
0.01
VET
0,00000094
XAG
0.1
VET
0,00000944
XAG
1
VET
0,00009443
XAG
2
VET
0,00018886
XAG
3
VET
0,00028329
XAG
5
VET
0,00047215
XAG
10
VET
0,00094430
XAG
20
VET
0,00188860
XAG
25
VET
0,00236075
XAG
50
VET
0,00472150
XAG
100
VET
0,00944300
XAG
250
VET
0,02360750
XAG
500
VET
0,04721500
XAG
1000
VET
0,09443000
XAG
2500
VET
0,23607500
XAG
Chuyển đổi Silver Ounce sang VeChain
XAG
VET
0.01
XAG
105,899
VET
0.1
XAG
1.058,985
VET
1
XAG
10.589,855
VET
2
XAG
21.179,71
VET
3
XAG
31.769,565
VET
5
XAG
52.949,275
VET
10
XAG
105.898,549
VET
20
XAG
211.797,098
VET
25
XAG
264.746,373
VET
50
XAG
529.492,746
VET
100
XAG
1.058.985,492
VET
250
XAG
2.647.463,73
VET
500
XAG
5.294.927,459
VET
1000
XAG
10.589.854,919
VET
2500
XAG
26.474.637,297
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-XAG được tạo vào lúc 01:29:28 26/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC