Chuyển đổi VET sang CZK
Chuyển đổi VET sang CZK theo tỷ giá hối đoái thực
1 VET tương đương 0,24 CZK
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 2:08, 4 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang tăng trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,23950300 CZK với khối lượng giao dịch 24 giờ là 409.353.071 CZK. VeChain giảm -0.31% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET giảm -0.18%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 101.
Vốn hóa thị trường
20,6 T US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
409,35 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1 T US$
Kể từ hôm nay lúc 02:08 , việc chuyển đổi 1 VeChain (VET) sang CZK bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.239503 CZK. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,23950300 CZK CZK, trong khi 1 CZK bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang CZK mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang Czech Koruna
VET
CZK
0.01
VET
0,00239503
CZK
0.1
VET
0,02395030
CZK
1
VET
0,23950300
CZK
2
VET
0,47900600
CZK
3
VET
0,71850900
CZK
5
VET
1,197515
CZK
10
VET
2,395030
CZK
20
VET
4,790060
CZK
25
VET
5,987575
CZK
50
VET
11,9752
CZK
100
VET
23,9503
CZK
250
VET
59,8758
CZK
500
VET
119,752
CZK
1000
VET
239,503
CZK
2500
VET
598,757
CZK
Chuyển đổi Czech Koruna sang VeChain
CZK
VET
0.01
CZK
0,04175313
VET
0.1
CZK
0,41753130
VET
1
CZK
4,175313
VET
2
CZK
8,350626
VET
3
CZK
12,5259
VET
5
CZK
20,8766
VET
10
CZK
41,7531
VET
20
CZK
83,5063
VET
25
CZK
104,383
VET
50
CZK
208,766
VET
100
CZK
417,531
VET
250
CZK
1.043,828
VET
500
CZK
2.087,657
VET
1000
CZK
4.175,313
VET
2500
CZK
10.438,283
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-CZK được tạo vào lúc 02:08:45 4/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC