Chuyển đổi VET sang CZK
Chuyển đổi VET sang CZK theo tỷ giá hối đoái thực
1 VET tương đương 0,23 CZK
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 18:43, 2 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang tăng trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,22965600 CZK với khối lượng giao dịch 24 giờ là 450.124.258 CZK. VeChain tăng +3.32% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET giảm -0.35%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 103.
Vốn hóa thị trường
19,75 T US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
450,12 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
960,07 Tr US$
Kể từ hôm nay lúc 18:43 , việc chuyển đổi 1 VeChain (VET) sang CZK bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.229656 CZK. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,22965600 CZK CZK, trong khi 1 CZK bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang CZK mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang Czech Koruna
VET
CZK
0.01
VET
0,00229656
CZK
0.1
VET
0,02296560
CZK
1
VET
0,22965600
CZK
2
VET
0,45931200
CZK
3
VET
0,68896800
CZK
5
VET
1,148280
CZK
10
VET
2,296560
CZK
20
VET
4,593120
CZK
25
VET
5,741400
CZK
50
VET
11,4828
CZK
100
VET
22,9656
CZK
250
VET
57,4140
CZK
500
VET
114,828
CZK
1000
VET
229,656
CZK
2500
VET
574,140
CZK
Chuyển đổi Czech Koruna sang VeChain
CZK
VET
0.01
CZK
0,04354339
VET
0.1
CZK
0,43543387
VET
1
CZK
4,354339
VET
2
CZK
8,708677
VET
3
CZK
13,0630
VET
5
CZK
21,7717
VET
10
CZK
43,5434
VET
20
CZK
87,0868
VET
25
CZK
108,858
VET
50
CZK
217,717
VET
100
CZK
435,434
VET
250
CZK
1.088,585
VET
500
CZK
2.177,169
VET
1000
CZK
4.354,339
VET
2500
CZK
10.885,847
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-CZK được tạo vào lúc 18:43:22 2/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC