Chuyển đổi VET sang CNY
Chuyển đổi VET sang CNY theo tỷ giá hối đoái thực
1 VET tương đương 0,07 CNY
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 22:57, 20 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang giảm trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,07031200 CN¥ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 211.165.204 CN¥. VeChain giảm -6.17% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET tăng +0.20%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 105.
Vốn hóa thị trường
6,03 T US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
211,17 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
866,83 Tr US$
Kể từ hôm nay lúc 22:57 , việc chuyển đổi 1 VeChain (VET) sang CNY bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.070312 CNY. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,07031200 CN¥ CNY, trong khi 1 CNY bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang CNY mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang Chinese Yuan
VET
CNY
0.01
VET
0,00070312
CNY
0.1
VET
0,00703120
CNY
1
VET
0,07031200
CNY
2
VET
0,14062400
CNY
3
VET
0,21093600
CNY
5
VET
0,35156000
CNY
10
VET
0,70312000
CNY
20
VET
1,406240
CNY
25
VET
1,757800
CNY
50
VET
3,515600
CNY
100
VET
7,031200
CNY
250
VET
17,5780
CNY
500
VET
35,1560
CNY
1000
VET
70,3120
CNY
2500
VET
175,780
CNY
Chuyển đổi Chinese Yuan sang VeChain
CNY
VET
0.01
CNY
0,14222323
VET
0.1
CNY
1,422232
VET
1
CNY
14,2223
VET
2
CNY
28,4446
VET
3
CNY
42,6670
VET
5
CNY
71,1116
VET
10
CNY
142,223
VET
20
CNY
284,446
VET
25
CNY
355,558
VET
50
CNY
711,116
VET
100
CNY
1.422,232
VET
250
CNY
3.555,581
VET
500
CNY
7.111,162
VET
1000
CNY
14.222,323
VET
2500
CNY
35.555,808
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-CNY được tạo vào lúc 22:57:36 20/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC