Chuyển đổi VET sang CNY
Chuyển đổi VET sang CNY theo tỷ giá hối đoái thực
1 VET tương đương 0,177 CNY
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 4:02, 31 tháng 8, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang giảm trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,17732500 CN¥ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 196.188.478 CN¥. VeChain tăng +1.43% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET tăng +0.15%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 63.
Vốn hóa thị trường
15,24 T US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
196,19 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
2,14 T US$
Kể từ hôm nay lúc 04:02 , việc chuyển đổi 1 VeChain (VET) sang CNY bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.177325 CNY. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,17732500 CN¥ CNY, trong khi 1 CNY bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang CNY mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang Chinese Yuan

VET
CNY
0.01
VET
0,00177325
CNY
0.1
VET
0,01773250
CNY
1
VET
0,17732500
CNY
2
VET
0,35465000
CNY
3
VET
0,53197500
CNY
5
VET
0,88662500
CNY
10
VET
1,773250
CNY
20
VET
3,546500
CNY
25
VET
4,433125
CNY
50
VET
8,866250
CNY
100
VET
17,7325
CNY
250
VET
44,3313
CNY
500
VET
88,6625
CNY
1000
VET
177,325
CNY
2500
VET
443,313
CNY
Chuyển đổi Chinese Yuan sang VeChain
CNY

VET
0.01
CNY
0,05639363
VET
0.1
CNY
0,56393628
VET
1
CNY
5,639363
VET
2
CNY
11,2787
VET
3
CNY
16,9181
VET
5
CNY
28,1968
VET
10
CNY
56,3936
VET
20
CNY
112,787
VET
25
CNY
140,984
VET
50
CNY
281,968
VET
100
CNY
563,936
VET
250
CNY
1.409,841
VET
500
CNY
2.819,681
VET
1000
CNY
5.639,363
VET
2500
CNY
14.098,407
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-CNY được tạo vào lúc 04:02:05 31/8/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC