Chuyển đổi VET sang DKK
Chuyển đổi VET sang DKK theo tỷ giá hối đoái thực
1 VET tương đương 0,055 DKK
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 0:52, 3 tháng 2, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang giảm trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,05451000 DKK với khối lượng giao dịch 24 giờ là 194.462.002 DKK. VeChain tăng +5.99% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET giảm -0.40%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 109.
Vốn hóa thị trường
4,69 T US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
194,46 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
740,28 Tr US$
Kể từ hôm nay lúc 00:52 , việc chuyển đổi 1 VeChain (VET) sang DKK bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.05451 DKK. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,05451000 DKK DKK, trong khi 1 DKK bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang DKK mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang Danish Krone
VET
DKK
0.01
VET
0,00054510
DKK
0.1
VET
0,00545100
DKK
1
VET
0,05451000
DKK
2
VET
0,10902000
DKK
3
VET
0,16353000
DKK
5
VET
0,27255000
DKK
10
VET
0,54510000
DKK
20
VET
1,090200
DKK
25
VET
1,362750
DKK
50
VET
2,725500
DKK
100
VET
5,451000
DKK
250
VET
13,6275
DKK
500
VET
27,2550
DKK
1000
VET
54,5100
DKK
2500
VET
136,275
DKK
Chuyển đổi Danish Krone sang VeChain
DKK
VET
0.01
DKK
0,18345258
VET
0.1
DKK
1,834526
VET
1
DKK
18,3453
VET
2
DKK
36,6905
VET
3
DKK
55,0358
VET
5
DKK
91,7263
VET
10
DKK
183,453
VET
20
DKK
366,905
VET
25
DKK
458,631
VET
50
DKK
917,263
VET
100
DKK
1.834,526
VET
250
DKK
4.586,314
VET
500
DKK
9.172,629
VET
1000
DKK
18.345,258
VET
2500
DKK
45.863,144
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-DKK được tạo vào lúc 00:52:59 3/2/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC