Chuyển đổi VET sang EOS
Chuyển đổi VET sang EOS theo tỷ giá hối đoái thực
1 VET tương đương 0,067 EOS
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 6:36, 10 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang giảm trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,06732618 EOS với khối lượng giao dịch 24 giờ là 96.741.822 EOS. VeChain giảm -0.51% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET tăng +1.95%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 99.
Vốn hóa thị trường
5,79 T US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
96,74 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,01 T US$
Kể từ hôm nay lúc 06:36 , việc chuyển đổi 1 VeChain (VET) sang EOS bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.06732618 EOS. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,06732618 EOS EOS, trong khi 1 EOS bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang EOS mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang EOS
VET
EOS
0.01
VET
0,00067326
EOS
0.1
VET
0,00673262
EOS
1
VET
0,06732618
EOS
2
VET
0,13465236
EOS
3
VET
0,20197854
EOS
5
VET
0,33663090
EOS
10
VET
0,67326180
EOS
20
VET
1,346524
EOS
25
VET
1,683154
EOS
50
VET
3,366309
EOS
100
VET
6,732618
EOS
250
VET
16,8315
EOS
500
VET
33,6631
EOS
1000
VET
67,3262
EOS
2500
VET
168,315
EOS
Chuyển đổi EOS sang VeChain
EOS
VET
0.01
EOS
0,14853063
VET
0.1
EOS
1,485306
VET
1
EOS
14,8531
VET
2
EOS
29,7061
VET
3
EOS
44,5592
VET
5
EOS
74,2653
VET
10
EOS
148,531
VET
20
EOS
297,061
VET
25
EOS
371,327
VET
50
EOS
742,653
VET
100
EOS
1.485,306
VET
250
EOS
3.713,266
VET
500
EOS
7.426,532
VET
1000
EOS
14.853,063
VET
2500
EOS
37.132,658
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-EOS được tạo vào lúc 06:36:44 10/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC