Chuyển đổi VET sang EOS
Chuyển đổi VET sang EOS theo tỷ giá hối đoái thực
1 VET tương đương 0,092 EOS
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 7:52, 31 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang tăng trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,09175273 EOS với khối lượng giao dịch 24 giờ là 216.719.503 EOS. VeChain tăng +0.26% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET tăng +0.53%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 107.
Vốn hóa thị trường
7,89 T US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
216,72 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
786,86 Tr US$
Kể từ hôm nay lúc 07:52 , việc chuyển đổi 1 VeChain (VET) sang EOS bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.09175273 EOS. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,09175273 EOS EOS, trong khi 1 EOS bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang EOS mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang EOS
VET
EOS
0.01
VET
0,00091753
EOS
0.1
VET
0,00917527
EOS
1
VET
0,09175273
EOS
2
VET
0,18350546
EOS
3
VET
0,27525819
EOS
5
VET
0,45876365
EOS
10
VET
0,91752730
EOS
20
VET
1,835055
EOS
25
VET
2,293818
EOS
50
VET
4,587637
EOS
100
VET
9,175273
EOS
250
VET
22,9382
EOS
500
VET
45,8764
EOS
1000
VET
91,7527
EOS
2500
VET
229,382
EOS
Chuyển đổi EOS sang VeChain
EOS
VET
0.01
EOS
0,10898858
VET
0.1
EOS
1,089886
VET
1
EOS
10,8989
VET
2
EOS
21,7977
VET
3
EOS
32,6966
VET
5
EOS
54,4943
VET
10
EOS
108,989
VET
20
EOS
217,977
VET
25
EOS
272,471
VET
50
EOS
544,943
VET
100
EOS
1.089,886
VET
250
EOS
2.724,715
VET
500
EOS
5.449,429
VET
1000
EOS
10.898,858
VET
2500
EOS
27.247,146
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-EOS được tạo vào lúc 07:52:02 31/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC