Chuyển đổi VET sang EOS
Chuyển đổi VET sang EOS theo tỷ giá hối đoái thực
1 VET tương đương 0,067 EOS
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 17:30, 30 tháng 11, 2025 bởi Coingecko Biểu đồ giá từ VET đến EOS
Theo dõi
17:30, 30 tháng 11, 2025
0 EOS
Biểu đồ nâng cao Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang tăng trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,06684249 EOS với khối lượng giao dịch 24 giờ là 62.211.869 EOS. VeChain tăng +1.39% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET giảm -0.64%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 97.
Vốn hóa thị trường
5,76 T US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
62,21 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,16 T US$
Kể từ hôm nay lúc 17:30 , việc chuyển đổi 1 VeChain (VET) sang EOS bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.06684249 EOS. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,06684249 EOS EOS, trong khi 1 EOS bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang EOS mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang EOS
VET
EOS
0.01
VET
0,00066842
EOS
0.1
VET
0,00668425
EOS
1
VET
0,06684249
EOS
2
VET
0,13368498
EOS
3
VET
0,20052747
EOS
5
VET
0,33421245
EOS
10
VET
0,66842490
EOS
20
VET
1,336850
EOS
25
VET
1,671062
EOS
50
VET
3,342125
EOS
100
VET
6,684249
EOS
250
VET
16,7106
EOS
500
VET
33,4212
EOS
1000
VET
66,8425
EOS
2500
VET
167,106
EOS
Chuyển đổi EOS sang VeChain
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-EOS được tạo vào lúc 17:30:06 30/11/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC