Chuyển đổi VET sang XAU
Chuyển đổi VET sang XAU theo tỷ giá hối đoái thực
1 VET tương đương 0 XAU
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 17:33, 30 tháng 11, 2025 bởi Coingecko Biểu đồ giá từ VET đến XAU
Theo dõi
17:33, 30 tháng 11, 2025
0 XAU
Biểu đồ nâng cao Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang giảm trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,00000318 XAU với khối lượng giao dịch 24 giờ là 2.963,11 XAU. VeChain tăng +0.33% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET tăng +0.09%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 97.
Vốn hóa thị trường
274,23 N US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
2,96 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,16 T US$
Kể từ hôm nay lúc 17:33 , việc chuyển đổi 1 VeChain (VET) sang XAU bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.00000318 XAU. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,00000318 XAU XAU, trong khi 1 XAU bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang XAU mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang Troy Ounce
VET
XAU
0.01
VET
0,00000003
XAU
0.1
VET
0,00000032
XAU
1
VET
0,00000318
XAU
2
VET
0,00000636
XAU
3
VET
0,00000954
XAU
5
VET
0,00001590
XAU
10
VET
0,00003180
XAU
20
VET
0,00006360
XAU
25
VET
0,00007950
XAU
50
VET
0,00015900
XAU
100
VET
0,00031800
XAU
250
VET
0,00079500
XAU
500
VET
0,00159000
XAU
1000
VET
0,00318000
XAU
2500
VET
0,00795000
XAU
Chuyển đổi Troy Ounce sang VeChain
XAU
VET
0.01
XAU
3.144,654
VET
0.1
XAU
31.446,541
VET
1
XAU
314.465,409
VET
2
XAU
628.930,818
VET
3
XAU
943.396,226
VET
5
XAU
1.572.327,044
VET
10
XAU
3.144.654,088
VET
20
XAU
6.289.308,176
VET
25
XAU
7.861.635,22
VET
50
XAU
15.723.270,44
VET
100
XAU
31.446.540,881
VET
250
XAU
78.616.352,201
VET
500
XAU
157.232.704,403
VET
1000
XAU
314.465.408,805
VET
2500
XAU
786.163.522,013
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-XAU được tạo vào lúc 17:33:45 30/11/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC