Chuyển đổi VET sang XAU
Chuyển đổi VET sang XAU theo tỷ giá hối đoái thực
1 VET tương đương 0 XAU
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 4:42, 8 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang tăng trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,00000269 XAU với khối lượng giao dịch 24 giờ là 4.724,89 XAU. VeChain giảm -4.10% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET giảm -1.44%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 98.
Vốn hóa thị trường
231,97 N US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
4,72 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,03 T US$
Kể từ hôm nay lúc 04:42 , việc chuyển đổi 1 VeChain (VET) sang XAU bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.00000269 XAU. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,00000269 XAU XAU, trong khi 1 XAU bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang XAU mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang Troy Ounce
VET
XAU
0.01
VET
0,00000003
XAU
0.1
VET
0,00000027
XAU
1
VET
0,00000269
XAU
2
VET
0,00000538
XAU
3
VET
0,00000807
XAU
5
VET
0,00001345
XAU
10
VET
0,00002690
XAU
20
VET
0,00005380
XAU
25
VET
0,00006725
XAU
50
VET
0,00013450
XAU
100
VET
0,00026900
XAU
250
VET
0,00067250
XAU
500
VET
0,00134500
XAU
1000
VET
0,00269000
XAU
2500
VET
0,00672500
XAU
Chuyển đổi Troy Ounce sang VeChain
XAU
VET
0.01
XAU
3.717,472
VET
0.1
XAU
37.174,721
VET
1
XAU
371.747,212
VET
2
XAU
743.494,424
VET
3
XAU
1.115.241,636
VET
5
XAU
1.858.736,059
VET
10
XAU
3.717.472,119
VET
20
XAU
7.434.944,238
VET
25
XAU
9.293.680,297
VET
50
XAU
18.587.360,595
VET
100
XAU
37.174.721,19
VET
250
XAU
92.936.802,974
VET
500
XAU
185.873.605,948
VET
1000
XAU
371.747.211,896
VET
2500
XAU
929.368.029,74
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-XAU được tạo vào lúc 04:42:47 8/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC