Chuyển đổi VET sang XAU
Chuyển đổi VET sang XAU theo tỷ giá hối đoái thực
1 VET tương đương 0 XAU
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 16:12, 28 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang giảm trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,00000195 XAU với khối lượng giao dịch 24 giờ là 2.809,91 XAU. VeChain giảm -1.53% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET tăng +0.55%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 106.
Vốn hóa thị trường
167,28 N US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
2,81 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
879,14 Tr US$
Kể từ hôm nay lúc 16:12 , việc chuyển đổi 1 VeChain (VET) sang XAU bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.00000195 XAU. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,00000195 XAU XAU, trong khi 1 XAU bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang XAU mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang Troy Ounce
VET
XAU
0.01
VET
0,00000002
XAU
0.1
VET
0,00000020
XAU
1
VET
0,00000195
XAU
2
VET
0,00000390
XAU
3
VET
0,00000585
XAU
5
VET
0,00000975
XAU
10
VET
0,00001950
XAU
20
VET
0,00003900
XAU
25
VET
0,00004875
XAU
50
VET
0,00009750
XAU
100
VET
0,00019500
XAU
250
VET
0,00048750
XAU
500
VET
0,00097500
XAU
1000
VET
0,00195000
XAU
2500
VET
0,00487500
XAU
Chuyển đổi Troy Ounce sang VeChain
XAU
VET
0.01
XAU
5.128,205
VET
0.1
XAU
51.282,051
VET
1
XAU
512.820,513
VET
2
XAU
1.025.641,026
VET
3
XAU
1.538.461,538
VET
5
XAU
2.564.102,564
VET
10
XAU
5.128.205,128
VET
20
XAU
10.256.410,256
VET
25
XAU
12.820.512,821
VET
50
XAU
25.641.025,641
VET
100
XAU
51.282.051,282
VET
250
XAU
128.205.128,205
VET
500
XAU
256.410.256,41
VET
1000
XAU
512.820.512,821
VET
2500
XAU
1.282.051.282,051
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-XAU được tạo vào lúc 16:12:05 28/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC