Chuyển đổi VET sang MXN
Chuyển đổi VET sang MXN theo tỷ giá hối đoái thực
1 VET tương đương 0,147 MXN
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 14:18, 3 tháng 2, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang giảm trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,14675200 MX$ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 361.543.315 MX$. VeChain tăng +1.94% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET giảm -0.02%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 110.
Vốn hóa thị trường
12,62 T US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
361,54 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
728,06 Tr US$
Kể từ hôm nay lúc 14:18 , việc chuyển đổi 1 VeChain (VET) sang MXN bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.146752 MXN. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,14675200 MX$ MXN, trong khi 1 MXN bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang MXN mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang Mexican Peso
VET
MXN
0.01
VET
0,00146752
MXN
0.1
VET
0,01467520
MXN
1
VET
0,14675200
MXN
2
VET
0,29350400
MXN
3
VET
0,44025600
MXN
5
VET
0,73376000
MXN
10
VET
1,467520
MXN
20
VET
2,935040
MXN
25
VET
3,668800
MXN
50
VET
7,337600
MXN
100
VET
14,6752
MXN
250
VET
36,6880
MXN
500
VET
73,3760
MXN
1000
VET
146,752
MXN
2500
VET
366,880
MXN
Chuyển đổi Mexican Peso sang VeChain
MXN
VET
0.01
MXN
0,06814217
VET
0.1
MXN
0,68142172
VET
1
MXN
6,814217
VET
2
MXN
13,6284
VET
3
MXN
20,4427
VET
5
MXN
34,0711
VET
10
MXN
68,1422
VET
20
MXN
136,284
VET
25
MXN
170,355
VET
50
MXN
340,711
VET
100
MXN
681,422
VET
250
MXN
1.703,554
VET
500
MXN
3.407,109
VET
1000
MXN
6.814,217
VET
2500
MXN
17.035,543
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-MXN được tạo vào lúc 14:18:21 3/2/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC