Chuyển đổi VET sang MXN
Chuyển đổi VET sang MXN theo tỷ giá hối đoái thực
1 VET tương đương 0,219 MXN
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 12:57, 14 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang giảm trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,21891200 MX$ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 550.770.072 MX$. VeChain tăng +5.71% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET tăng +0.08%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 100.
Vốn hóa thị trường
18,83 T US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
550,77 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,06 T US$
Kể từ hôm nay lúc 12:57 , việc chuyển đổi 1 VeChain (VET) sang MXN bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.218912 MXN. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,21891200 MX$ MXN, trong khi 1 MXN bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang MXN mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang Mexican Peso
VET
MXN
0.01
VET
0,00218912
MXN
0.1
VET
0,02189120
MXN
1
VET
0,21891200
MXN
2
VET
0,43782400
MXN
3
VET
0,65673600
MXN
5
VET
1,094560
MXN
10
VET
2,189120
MXN
20
VET
4,378240
MXN
25
VET
5,472800
MXN
50
VET
10,9456
MXN
100
VET
21,8912
MXN
250
VET
54,7280
MXN
500
VET
109,456
MXN
1000
VET
218,912
MXN
2500
VET
547,280
MXN
Chuyển đổi Mexican Peso sang VeChain
MXN
VET
0.01
MXN
0,04568046
VET
0.1
MXN
0,45680456
VET
1
MXN
4,568046
VET
2
MXN
9,136091
VET
3
MXN
13,7041
VET
5
MXN
22,8402
VET
10
MXN
45,6805
VET
20
MXN
91,3609
VET
25
MXN
114,201
VET
50
MXN
228,402
VET
100
MXN
456,805
VET
250
MXN
1.142,011
VET
500
MXN
2.284,023
VET
1000
MXN
4.568,046
VET
2500
MXN
11.420,114
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-MXN được tạo vào lúc 12:57:01 14/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC