Chuyển đổi VET sang AUD
Chuyển đổi VET sang AUD theo tỷ giá hối đoái thực
1 VET tương đương 0,012 AUD
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 1:31, 5 tháng 2, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang giảm trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,01186772 AU$ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 37.984.680 AU$. VeChain giảm -1.12% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET tăng +0.19%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 85.
Vốn hóa thị trường
1,02 T US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
37,98 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
716,48 Tr US$
Kể từ hôm nay lúc 01:31 , việc chuyển đổi 1 VeChain (VET) sang AUD bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.01186772 AUD. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,01186772 AU$ AUD, trong khi 1 AUD bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang AUD mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang Australian Dollar
VET
AUD
0.01
VET
0,00011868
AUD
0.1
VET
0,00118677
AUD
1
VET
0,01186772
AUD
2
VET
0,02373544
AUD
3
VET
0,03560316
AUD
5
VET
0,05933860
AUD
10
VET
0,11867720
AUD
20
VET
0,23735440
AUD
25
VET
0,29669300
AUD
50
VET
0,59338600
AUD
100
VET
1,186772
AUD
250
VET
2,966930
AUD
500
VET
5,933860
AUD
1000
VET
11,8677
AUD
2500
VET
29,6693
AUD
Chuyển đổi Australian Dollar sang VeChain
AUD
VET
0.01
AUD
0,84262183
VET
0.1
AUD
8,426218
VET
1
AUD
84,2622
VET
2
AUD
168,524
VET
3
AUD
252,787
VET
5
AUD
421,311
VET
10
AUD
842,622
VET
20
AUD
1.685,244
VET
25
AUD
2.106,555
VET
50
AUD
4.213,109
VET
100
AUD
8.426,218
VET
250
AUD
21.065,546
VET
500
AUD
42.131,092
VET
1000
AUD
84.262,183
VET
2500
AUD
210.655,459
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-AUD được tạo vào lúc 01:31:31 5/2/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC