Chuyển đổi VET sang VEF
Chuyển đổi VET sang VEF theo tỷ giá hối đoái thực
1 VET tương đương 0,003 VEF
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 1:17, 11 tháng 5, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang tăng trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,00317243 VEF với khối lượng giao dịch 24 giờ là 7.578.544 VEF. VeChain tăng +6.19% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET tăng +0.86%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 55.
Vốn hóa thị trường
272,51 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
7,58 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
2,72 T US$
Kể từ hôm nay lúc 01:17 , việc chuyển đổi 1 VeChain (VET) sang VEF bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.00317243 VEF. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,00317243 VEF VEF, trong khi 1 VEF bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang VEF mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang Venezuelan bolívar fuerte

VET
VEF
0.01
VET
0,00003172
VEF
0.1
VET
0,00031724
VEF
1
VET
0,00317243
VEF
2
VET
0,00634486
VEF
3
VET
0,00951729
VEF
5
VET
0,01586215
VEF
10
VET
0,03172430
VEF
20
VET
0,06344860
VEF
25
VET
0,07931075
VEF
50
VET
0,15862150
VEF
100
VET
0,31724300
VEF
250
VET
0,79310750
VEF
500
VET
1,586215
VEF
1000
VET
3,172430
VEF
2500
VET
7,931075
VEF
Chuyển đổi Venezuelan bolívar fuerte sang VeChain
VEF

VET
0.01
VEF
3,152158
VET
0.1
VEF
31,5216
VET
1
VEF
315,216
VET
2
VEF
630,432
VET
3
VEF
945,647
VET
5
VEF
1.576,079
VET
10
VEF
3.152,158
VET
20
VEF
6.304,316
VET
25
VEF
7.880,395
VET
50
VEF
15.760,789
VET
100
VEF
31.521,578
VET
250
VEF
78.803,945
VET
500
VEF
157.607,89
VET
1000
VEF
315.215,781
VET
2500
VEF
788.039,452
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-VEF được tạo vào lúc 01:17:17 11/5/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC