Chuyển đổi VET sang VEF
Chuyển đổi VET sang VEF theo tỷ giá hối đoái thực
1 VET tương đương 0,001 VEF
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 14:16, 8 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang tăng trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,00117021 VEF với khối lượng giao dịch 24 giờ là 2.423.700 VEF. VeChain giảm -7.05% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET giảm -1.19%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 99.
Vốn hóa thị trường
100,39 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
2,42 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1 T US$
Kể từ hôm nay lúc 14:16 , việc chuyển đổi 1 VeChain (VET) sang VEF bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.00117021 VEF. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,00117021 VEF VEF, trong khi 1 VEF bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang VEF mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang Venezuelan bolívar fuerte
VET
VEF
0.01
VET
0,00001170
VEF
0.1
VET
0,00011702
VEF
1
VET
0,00117021
VEF
2
VET
0,00234042
VEF
3
VET
0,00351063
VEF
5
VET
0,00585105
VEF
10
VET
0,01170210
VEF
20
VET
0,02340420
VEF
25
VET
0,02925525
VEF
50
VET
0,05851050
VEF
100
VET
0,11702100
VEF
250
VET
0,29255250
VEF
500
VET
0,58510500
VEF
1000
VET
1,170210
VEF
2500
VET
2,925525
VEF
Chuyển đổi Venezuelan bolívar fuerte sang VeChain
VEF
VET
0.01
VEF
8,545475
VET
0.1
VEF
85,4547
VET
1
VEF
854,547
VET
2
VEF
1.709,095
VET
3
VEF
2.563,642
VET
5
VEF
4.272,737
VET
10
VEF
8.545,475
VET
20
VEF
17.090,949
VET
25
VEF
21.363,687
VET
50
VEF
42.727,374
VET
100
VEF
85.454,747
VET
250
VEF
213.636,869
VET
500
VEF
427.273,737
VET
1000
VEF
854.547,474
VET
2500
VEF
2.136.368,686
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-VEF được tạo vào lúc 14:16:59 8/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC