Chuyển đổi VET sang VEF
Chuyển đổi VET sang VEF theo tỷ giá hối đoái thực
1 VET tương đương 0,001 VEF
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 20:41, 28 tháng 11, 2025 bởi Coingecko Biểu đồ giá từ VET đến VEF
Theo dõi
20:41, 28 tháng 11, 2025
0 VEF
Biểu đồ nâng cao Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang tăng trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,00137896 VEF với khối lượng giao dịch 24 giờ là 1.948.195 VEF. VeChain giảm -1.30% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET giảm -1.85%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 96.
Vốn hóa thị trường
118,5 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
1,95 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,18 T US$
Kể từ hôm nay lúc 20:41 , việc chuyển đổi 1 VeChain (VET) sang VEF bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.00137896 VEF. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,00137896 VEF VEF, trong khi 1 VEF bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang VEF mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang Venezuelan bolívar fuerte
VET
VEF
0.01
VET
0,00001379
VEF
0.1
VET
0,00013790
VEF
1
VET
0,00137896
VEF
2
VET
0,00275792
VEF
3
VET
0,00413688
VEF
5
VET
0,00689480
VEF
10
VET
0,01378960
VEF
20
VET
0,02757920
VEF
25
VET
0,03447400
VEF
50
VET
0,06894800
VEF
100
VET
0,13789600
VEF
250
VET
0,34474000
VEF
500
VET
0,68948000
VEF
1000
VET
1,378960
VEF
2500
VET
3,447400
VEF
Chuyển đổi Venezuelan bolívar fuerte sang VeChain
VEF
VET
0.01
VEF
7,251842
VET
0.1
VEF
72,5184
VET
1
VEF
725,184
VET
2
VEF
1.450,368
VET
3
VEF
2.175,553
VET
5
VEF
3.625,921
VET
10
VEF
7.251,842
VET
20
VEF
14.503,684
VET
25
VEF
18.129,605
VET
50
VEF
36.259,21
VET
100
VEF
72.518,42
VET
250
VEF
181.296,049
VET
500
VEF
362.592,098
VET
1000
VEF
725.184,197
VET
2500
VEF
1.812.960,492
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-VEF được tạo vào lúc 20:41:34 28/11/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC