Chuyển đổi VET sang VEF
Chuyển đổi VET sang VEF theo tỷ giá hối đoái thực
1 VET tương đương 0,001 VEF
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 9:05, 29 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang giảm trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,00099845 VEF với khối lượng giao dịch 24 giờ là 1.765.405 VEF. VeChain giảm -1.76% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET tăng +0.26%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 107.
Vốn hóa thị trường
85,77 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
1,77 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
856,57 Tr US$
Kể từ hôm nay lúc 09:05 , việc chuyển đổi 1 VeChain (VET) sang VEF bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.00099845 VEF. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,00099845 VEF VEF, trong khi 1 VEF bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang VEF mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang Venezuelan bolívar fuerte
VET
VEF
0.01
VET
0,00000998
VEF
0.1
VET
0,00009984
VEF
1
VET
0,00099845
VEF
2
VET
0,00199690
VEF
3
VET
0,00299535
VEF
5
VET
0,00499225
VEF
10
VET
0,00998450
VEF
20
VET
0,01996900
VEF
25
VET
0,02496125
VEF
50
VET
0,04992250
VEF
100
VET
0,09984500
VEF
250
VET
0,24961250
VEF
500
VET
0,49922500
VEF
1000
VET
0,99845000
VEF
2500
VET
2,496125
VEF
Chuyển đổi Venezuelan bolívar fuerte sang VeChain
VEF
VET
0.01
VEF
10,0155
VET
0.1
VEF
100,155
VET
1
VEF
1.001,552
VET
2
VEF
2.003,105
VET
3
VEF
3.004,657
VET
5
VEF
5.007,762
VET
10
VEF
10.015,524
VET
20
VEF
20.031,048
VET
25
VEF
25.038,81
VET
50
VEF
50.077,62
VET
100
VEF
100.155,241
VET
250
VEF
250.388,102
VET
500
VEF
500.776,203
VET
1000
VEF
1.001.552,406
VET
2500
VEF
2.503.881,016
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-VEF được tạo vào lúc 09:05:06 29/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC