Chuyển đổi VET sang CHF
Chuyển đổi VET sang CHF theo tỷ giá hối đoái thực
1 VET tương đương 0,009 CHF
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 17:33, 15 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang giảm trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,00939435 CHF với khối lượng giao dịch 24 giờ là 20.788.886 CHF. VeChain giảm -5.90% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET giảm -0.52%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 102.
Vốn hóa thị trường
807,41 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
20,79 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,01 T US$
Kể từ hôm nay lúc 17:33 , việc chuyển đổi 1 VeChain (VET) sang CHF bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.00939435 CHF. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,00939435 CHF CHF, trong khi 1 CHF bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang CHF mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang Swiss Franc
VET
CHF
0.01
VET
0,00009394
CHF
0.1
VET
0,00093944
CHF
1
VET
0,00939435
CHF
2
VET
0,01878870
CHF
3
VET
0,02818305
CHF
5
VET
0,04697175
CHF
10
VET
0,09394350
CHF
20
VET
0,18788700
CHF
25
VET
0,23485875
CHF
50
VET
0,46971750
CHF
100
VET
0,93943500
CHF
250
VET
2,348588
CHF
500
VET
4,697175
CHF
1000
VET
9,394350
CHF
2500
VET
23,4859
CHF
Chuyển đổi Swiss Franc sang VeChain
CHF
VET
0.01
CHF
1,064470
VET
0.1
CHF
10,6447
VET
1
CHF
106,447
VET
2
CHF
212,894
VET
3
CHF
319,341
VET
5
CHF
532,235
VET
10
CHF
1.064,47
VET
20
CHF
2.128,939
VET
25
CHF
2.661,174
VET
50
CHF
5.322,348
VET
100
CHF
10.644,696
VET
250
CHF
26.611,74
VET
500
CHF
53.223,48
VET
1000
CHF
106.446,96
VET
2500
CHF
266.117,4
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-CHF được tạo vào lúc 17:33:53 15/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC