Chuyển đổi VET sang CHF
Chuyển đổi VET sang CHF theo tỷ giá hối đoái thực
1 VET tương đương 0,006 CHF
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 23:52, 4 tháng 2, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang giảm trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,00636700 CHF với khối lượng giao dịch 24 giờ là 23.727.281 CHF. VeChain tăng +0.70% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET tăng +0.08%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 85.
Vốn hóa thị trường
549,02 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
23,73 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
706,8 Tr US$
Kể từ hôm nay lúc 23:52 , việc chuyển đổi 1 VeChain (VET) sang CHF bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.006367 CHF. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,00636700 CHF CHF, trong khi 1 CHF bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang CHF mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang Swiss Franc
VET
CHF
0.01
VET
0,00006367
CHF
0.1
VET
0,00063670
CHF
1
VET
0,00636700
CHF
2
VET
0,01273400
CHF
3
VET
0,01910100
CHF
5
VET
0,03183500
CHF
10
VET
0,06367000
CHF
20
VET
0,12734000
CHF
25
VET
0,15917500
CHF
50
VET
0,31835000
CHF
100
VET
0,63670000
CHF
250
VET
1,591750
CHF
500
VET
3,183500
CHF
1000
VET
6,367000
CHF
2500
VET
15,9175
CHF
Chuyển đổi Swiss Franc sang VeChain
CHF
VET
0.01
CHF
1,570598
VET
0.1
CHF
15,7060
VET
1
CHF
157,060
VET
2
CHF
314,120
VET
3
CHF
471,180
VET
5
CHF
785,299
VET
10
CHF
1.570,598
VET
20
CHF
3.141,197
VET
25
CHF
3.926,496
VET
50
CHF
7.852,992
VET
100
CHF
15.705,984
VET
250
CHF
39.264,96
VET
500
CHF
78.529,92
VET
1000
CHF
157.059,84
VET
2500
CHF
392.649,599
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-CHF được tạo vào lúc 23:52:28 4/2/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC