Chuyển đổi VET sang LINK
Chuyển đổi VET sang LINK theo tỷ giá hối đoái thực
1 VET tương đương 0,001 LINK
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 7:52, 31 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Biểu đồ giá từ VET đến LINK
Theo dõi
7:52, 31 tháng 1, 2026
0 LINK
Biểu đồ nâng cao Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang tăng trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,00085319 LIN với khối lượng giao dịch 24 giờ là 2.015.221 LIN. VeChain tăng +1.75% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET tăng +0.14%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 107.
Vốn hóa thị trường
73,36 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
2,02 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
786,86 Tr US$
Kể từ hôm nay lúc 07:52 , việc chuyển đổi 1 VeChain (VET) sang LINK bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.00085319 LINK. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,00085319 LIN LINK, trong khi 1 LINK bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang LINK mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang Chainlink
VET
LINK
0.01
VET
0,00000853
LINK
0.1
VET
0,00008532
LINK
1
VET
0,00085319
LINK
2
VET
0,00170638
LINK
3
VET
0,00255957
LINK
5
VET
0,00426595
LINK
10
VET
0,00853190
LINK
20
VET
0,01706380
LINK
25
VET
0,02132975
LINK
50
VET
0,04265950
LINK
100
VET
0,08531900
LINK
250
VET
0,21329750
LINK
500
VET
0,42659500
LINK
1000
VET
0,85319000
LINK
2500
VET
2,132975
LINK
Chuyển đổi Chainlink sang VeChain
LINK
VET
0.01
LINK
11,7207
VET
0.1
LINK
117,207
VET
1
LINK
1.172,072
VET
2
LINK
2.344,144
VET
3
LINK
3.516,216
VET
5
LINK
5.860,359
VET
10
LINK
11.720,719
VET
20
LINK
23.441,437
VET
25
LINK
29.301,797
VET
50
LINK
58.603,594
VET
100
LINK
117.207,187
VET
250
LINK
293.017,968
VET
500
LINK
586.035,936
VET
1000
LINK
1.172.071,871
VET
2500
LINK
2.930.179,679
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-LINK được tạo vào lúc 07:52:02 31/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC