Chuyển đổi VET sang LINK
Chuyển đổi VET sang LINK theo tỷ giá hối đoái thực
1 VET tương đương 0,001 LINK
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 23:59, 6 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Biểu đồ giá từ VET đến LINK
Theo dõi
23:59, 6 tháng 1, 2026
0 LINK
Biểu đồ nâng cao Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang tăng trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,00091631 LIN với khối lượng giao dịch 24 giờ là 2.091.623 LIN. VeChain tăng +2.83% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET giảm -0.11%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 97.
Vốn hóa thị trường
78,95 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
2,09 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,1 T US$
Kể từ hôm nay lúc 23:59 , việc chuyển đổi 1 VeChain (VET) sang LINK bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.00091631 LINK. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,00091631 LIN LINK, trong khi 1 LINK bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang LINK mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang Chainlink
VET
LINK
0.01
VET
0,00000916
LINK
0.1
VET
0,00009163
LINK
1
VET
0,00091631
LINK
2
VET
0,00183262
LINK
3
VET
0,00274893
LINK
5
VET
0,00458155
LINK
10
VET
0,00916310
LINK
20
VET
0,01832620
LINK
25
VET
0,02290775
LINK
50
VET
0,04581550
LINK
100
VET
0,09163100
LINK
250
VET
0,22907750
LINK
500
VET
0,45815500
LINK
1000
VET
0,91631000
LINK
2500
VET
2,290775
LINK
Chuyển đổi Chainlink sang VeChain
LINK
VET
0.01
LINK
10,9133
VET
0.1
LINK
109,133
VET
1
LINK
1.091,334
VET
2
LINK
2.182,667
VET
3
LINK
3.274,001
VET
5
LINK
5.456,669
VET
10
LINK
10.913,337
VET
20
LINK
21.826,674
VET
25
LINK
27.283,343
VET
50
LINK
54.566,686
VET
100
LINK
109.133,372
VET
250
LINK
272.833,43
VET
500
LINK
545.666,859
VET
1000
LINK
1.091.333,719
VET
2500
LINK
2.728.334,297
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-LINK được tạo vào lúc 23:59:00 6/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC