Chuyển đổi VET sang TRY
Chuyển đổi VET sang TRY theo tỷ giá hối đoái thực
1 VET tương đương 0,355 TRY
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 23:15, 3 tháng 2, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang giảm trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,35506700 TRY với khối lượng giao dịch 24 giờ là 891.836.681 TRY. VeChain giảm -5.80% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET giảm -2.75%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 113.
Vốn hóa thị trường
30,64 T US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
891,84 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
704,67 Tr US$
Kể từ hôm nay lúc 23:15 , việc chuyển đổi 1 VeChain (VET) sang TRY bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.355067 TRY. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,35506700 TRY TRY, trong khi 1 TRY bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang TRY mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang Turkish Lira
VET
TRY
0.01
VET
0,00355067
TRY
0.1
VET
0,03550670
TRY
1
VET
0,35506700
TRY
2
VET
0,71013400
TRY
3
VET
1,065201
TRY
5
VET
1,775335
TRY
10
VET
3,550670
TRY
20
VET
7,101340
TRY
25
VET
8,876675
TRY
50
VET
17,7534
TRY
100
VET
35,5067
TRY
250
VET
88,7668
TRY
500
VET
177,534
TRY
1000
VET
355,067
TRY
2500
VET
887,668
TRY
Chuyển đổi Turkish Lira sang VeChain
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-TRY được tạo vào lúc 23:15:55 3/2/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC