Chuyển đổi VET sang SAR
Chuyển đổi VET sang SAR theo tỷ giá hối đoái thực
1 VET tương đương 0,039 SAR
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 22:16, 22 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang giảm trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,03872051 SAR với khối lượng giao dịch 24 giờ là 75.345.807 SAR. VeChain tăng +1.38% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET tăng +0.75%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 104.
Vốn hóa thị trường
3,33 T US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
75,35 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
888,32 Tr US$
Kể từ hôm nay lúc 22:16 , việc chuyển đổi 1 VeChain (VET) sang SAR bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.03872051 SAR. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,03872051 SAR SAR, trong khi 1 SAR bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang SAR mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang Saudi Riyal
VET
SAR
0.01
VET
0,00038721
SAR
0.1
VET
0,00387205
SAR
1
VET
0,03872051
SAR
2
VET
0,07744102
SAR
3
VET
0,11616153
SAR
5
VET
0,19360255
SAR
10
VET
0,38720510
SAR
20
VET
0,77441020
SAR
25
VET
0,96801275
SAR
50
VET
1,936026
SAR
100
VET
3,872051
SAR
250
VET
9,680128
SAR
500
VET
19,3603
SAR
1000
VET
38,7205
SAR
2500
VET
96,8013
SAR
Chuyển đổi Saudi Riyal sang VeChain
SAR
VET
0.01
SAR
0,25826106
VET
0.1
SAR
2,582611
VET
1
SAR
25,8261
VET
2
SAR
51,6522
VET
3
SAR
77,4783
VET
5
SAR
129,131
VET
10
SAR
258,261
VET
20
SAR
516,522
VET
25
SAR
645,653
VET
50
SAR
1.291,305
VET
100
SAR
2.582,611
VET
250
SAR
6.456,527
VET
500
SAR
12.913,053
VET
1000
SAR
25.826,106
VET
2500
SAR
64.565,265
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-SAR được tạo vào lúc 22:16:01 22/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC