Chuyển đổi VET sang SAR
Chuyển đổi VET sang SAR theo tỷ giá hối đoái thực
1 VET tương đương 0,042 SAR
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 15:13, 2 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang tăng trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,04168773 SAR với khối lượng giao dịch 24 giờ là 64.068.549 SAR. VeChain tăng +5.85% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET tăng +1.36%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 103.
Vốn hóa thị trường
3,59 T US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
64,07 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
956,3 Tr US$
Kể từ hôm nay lúc 15:13 , việc chuyển đổi 1 VeChain (VET) sang SAR bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.04168773 SAR. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,04168773 SAR SAR, trong khi 1 SAR bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang SAR mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang Saudi Riyal
VET
SAR
0.01
VET
0,00041688
SAR
0.1
VET
0,00416877
SAR
1
VET
0,04168773
SAR
2
VET
0,08337546
SAR
3
VET
0,12506319
SAR
5
VET
0,20843865
SAR
10
VET
0,41687730
SAR
20
VET
0,83375460
SAR
25
VET
1,042193
SAR
50
VET
2,084387
SAR
100
VET
4,168773
SAR
250
VET
10,4219
SAR
500
VET
20,8439
SAR
1000
VET
41,6877
SAR
2500
VET
104,219
SAR
Chuyển đổi Saudi Riyal sang VeChain
SAR
VET
0.01
SAR
0,23987874
VET
0.1
SAR
2,398787
VET
1
SAR
23,9879
VET
2
SAR
47,9757
VET
3
SAR
71,9636
VET
5
SAR
119,939
VET
10
SAR
239,879
VET
20
SAR
479,757
VET
25
SAR
599,697
VET
50
SAR
1.199,394
VET
100
SAR
2.398,787
VET
250
SAR
5.996,968
VET
500
SAR
11.993,937
VET
1000
SAR
23.987,874
VET
2500
SAR
59.969,684
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-SAR được tạo vào lúc 15:13:10 2/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC