Chuyển đổi VET sang SATS
Chuyển đổi VET sang SATS theo tỷ giá hối đoái thực
1 VET tương đương 13,25 SATS
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 16:55, 4 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Biểu đồ giá từ VET đến SATS
Theo dõi
16:55, 4 tháng 1, 2026
0 SATS
Biểu đồ nâng cao Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang tăng trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 13,2500 SAT với khối lượng giao dịch 24 giờ là 20.073.190.826 SAT. VeChain tăng +2.44% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET tăng +0.57%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 99.
Vốn hóa thị trường
1,14 NT US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
20,07 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,04 T US$
Kể từ hôm nay lúc 16:55 , việc chuyển đổi 1 VeChain (VET) sang SATS bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 13.25 SATS. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 13,2500 SAT SATS, trong khi 1 SATS bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang SATS mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang Satoshis Vision
VET
SATS
0.01
VET
0,13250000
SATS
0.1
VET
1,325000
SATS
1
VET
13,2500
SATS
2
VET
26,5000
SATS
3
VET
39,7500
SATS
5
VET
66,2500
SATS
10
VET
132,500
SATS
20
VET
265,000
SATS
25
VET
331,250
SATS
50
VET
662,500
SATS
100
VET
1.325,00
SATS
250
VET
3.312,50
SATS
500
VET
6.625,00
SATS
1000
VET
13.250,0
SATS
2500
VET
33.125,0
SATS
Chuyển đổi Satoshis Vision sang VeChain
SATS
VET
0.01
SATS
0,00075472
VET
0.1
SATS
0,00754717
VET
1
SATS
0,07547170
VET
2
SATS
0,15094340
VET
3
SATS
0,22641509
VET
5
SATS
0,37735849
VET
10
SATS
0,75471698
VET
20
SATS
1,509434
VET
25
SATS
1,886792
VET
50
SATS
3,773585
VET
100
SATS
7,547170
VET
250
SATS
18,8679
VET
500
SATS
37,7358
VET
1000
SATS
75,4717
VET
2500
SATS
188,679
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/BITS
Trang VET-SATS được tạo vào lúc 16:55:32 4/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC