Chuyển đổi VET sang SATS
Chuyển đổi VET sang SATS theo tỷ giá hối đoái thực
1 VET tương đương 11,43 SATS
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 23:52, 25 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Biểu đồ giá từ VET đến SATS
Theo dõi
23:52, 25 tháng 1, 2026
0 SATS
Biểu đồ nâng cao Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang giảm trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 11,4300 SAT với khối lượng giao dịch 24 giờ là 26.512.399.721 SAT. VeChain giảm -1.06% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET tăng +0.33%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 106.
Vốn hóa thị trường
984,11 T US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
26,51 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
848,12 Tr US$
Kể từ hôm nay lúc 23:52 , việc chuyển đổi 1 VeChain (VET) sang SATS bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 11.43 SATS. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 11,4300 SAT SATS, trong khi 1 SATS bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang SATS mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang Satoshis Vision
VET
SATS
0.01
VET
0,11430000
SATS
0.1
VET
1,143000
SATS
1
VET
11,4300
SATS
2
VET
22,8600
SATS
3
VET
34,2900
SATS
5
VET
57,1500
SATS
10
VET
114,300
SATS
20
VET
228,600
SATS
25
VET
285,750
SATS
50
VET
571,500
SATS
100
VET
1.143,00
SATS
250
VET
2.857,50
SATS
500
VET
5.715,00
SATS
1000
VET
11.430,0
SATS
2500
VET
28.575,0
SATS
Chuyển đổi Satoshis Vision sang VeChain
SATS
VET
0.01
SATS
0,00087489
VET
0.1
SATS
0,00874891
VET
1
SATS
0,08748906
VET
2
SATS
0,17497813
VET
3
SATS
0,26246719
VET
5
SATS
0,43744532
VET
10
SATS
0,87489064
VET
20
SATS
1,749781
VET
25
SATS
2,187227
VET
50
SATS
4,374453
VET
100
SATS
8,748906
VET
250
SATS
21,8723
VET
500
SATS
43,7445
VET
1000
SATS
87,4891
VET
2500
SATS
218,723
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/BITS
Trang VET-SATS được tạo vào lúc 23:52:37 25/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC