Chuyển đổi VET sang YFI
Chuyển đổi VET sang YFI theo tỷ giá hối đoái thực
1 VET tương đương 0 YFI
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 16:53, 8 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang tăng trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,00000334 YFI với khối lượng giao dịch 24 giờ là 6.973,00 YFI. VeChain giảm -0.25% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET tăng +0.36%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 98.
Vốn hóa thị trường
288,08 N US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
6,97 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,02 T US$
Kể từ hôm nay lúc 16:53 , việc chuyển đổi 1 VeChain (VET) sang YFI bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.00000334 YFI. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,00000334 YFI YFI, trong khi 1 YFI bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang YFI mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang Yearn.finance
VET
YFI
0.01
VET
0,00000003
YFI
0.1
VET
0,00000033
YFI
1
VET
0,00000334
YFI
2
VET
0,00000668
YFI
3
VET
0,00001002
YFI
5
VET
0,00001670
YFI
10
VET
0,00003340
YFI
20
VET
0,00006680
YFI
25
VET
0,00008350
YFI
50
VET
0,00016700
YFI
100
VET
0,00033400
YFI
250
VET
0,00083500
YFI
500
VET
0,00167000
YFI
1000
VET
0,00334000
YFI
2500
VET
0,00835000
YFI
Chuyển đổi Yearn.finance sang VeChain
YFI
VET
0.01
YFI
2.994,012
VET
0.1
YFI
29.940,12
VET
1
YFI
299.401,198
VET
2
YFI
598.802,395
VET
3
YFI
898.203,593
VET
5
YFI
1.497.005,988
VET
10
YFI
2.994.011,976
VET
20
YFI
5.988.023,952
VET
25
YFI
7.485.029,94
VET
50
YFI
14.970.059,88
VET
100
YFI
29.940.119,76
VET
250
YFI
74.850.299,401
VET
500
YFI
149.700.598,802
VET
1000
YFI
299.401.197,605
VET
2500
YFI
748.502.994,012
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-YFI được tạo vào lúc 16:53:05 8/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC