Chuyển đổi VET sang CAD
Chuyển đổi VET sang CAD theo tỷ giá hối đoái thực
1 VET tương đương 0,016 CAD
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 9:44, 13 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang giảm trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,01575400 CA$ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 25.684.915 CA$. VeChain giảm -3.08% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET tăng +0.64%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 103.
Vốn hóa thị trường
1,35 T US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
25,68 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
976,74 Tr US$
Kể từ hôm nay lúc 09:44 , việc chuyển đổi 1 VeChain (VET) sang CAD bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.015754 CAD. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,01575400 CA$ CAD, trong khi 1 CAD bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang CAD mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang Canadian Dollar
VET
CAD
0.01
VET
0,00015754
CAD
0.1
VET
0,00157540
CAD
1
VET
0,01575400
CAD
2
VET
0,03150800
CAD
3
VET
0,04726200
CAD
5
VET
0,07877000
CAD
10
VET
0,15754000
CAD
20
VET
0,31508000
CAD
25
VET
0,39385000
CAD
50
VET
0,78770000
CAD
100
VET
1,575400
CAD
250
VET
3,938500
CAD
500
VET
7,877000
CAD
1000
VET
15,7540
CAD
2500
VET
39,3850
CAD
Chuyển đổi Canadian Dollar sang VeChain
CAD
VET
0.01
CAD
0,63475943
VET
0.1
CAD
6,347594
VET
1
CAD
63,4759
VET
2
CAD
126,952
VET
3
CAD
190,428
VET
5
CAD
317,380
VET
10
CAD
634,759
VET
20
CAD
1.269,519
VET
25
CAD
1.586,899
VET
50
CAD
3.173,797
VET
100
CAD
6.347,594
VET
250
CAD
15.868,986
VET
500
CAD
31.737,971
VET
1000
CAD
63.475,943
VET
2500
CAD
158.689,857
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-CAD được tạo vào lúc 09:44:50 13/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC