Chuyển đổi VET sang NOK
Chuyển đổi VET sang NOK theo tỷ giá hối đoái thực
1 VET tương đương 0,111 NOK
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 1:20, 2 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang tăng trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,11071800 NOK với khối lượng giao dịch 24 giờ là 160.147.185 NOK. VeChain tăng +4.78% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET giảm -0.15%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 103.
Vốn hóa thị trường
9,51 T US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
160,15 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
942,97 Tr US$
Kể từ hôm nay lúc 01:20 , việc chuyển đổi 1 VeChain (VET) sang NOK bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.110718 NOK. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,11071800 NOK NOK, trong khi 1 NOK bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang NOK mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang Norwegian Krone
VET
NOK
0.01
VET
0,00110718
NOK
0.1
VET
0,01107180
NOK
1
VET
0,11071800
NOK
2
VET
0,22143600
NOK
3
VET
0,33215400
NOK
5
VET
0,55359000
NOK
10
VET
1,107180
NOK
20
VET
2,214360
NOK
25
VET
2,767950
NOK
50
VET
5,535900
NOK
100
VET
11,0718
NOK
250
VET
27,6795
NOK
500
VET
55,3590
NOK
1000
VET
110,718
NOK
2500
VET
276,795
NOK
Chuyển đổi Norwegian Krone sang VeChain
NOK
VET
0.01
NOK
0,09031955
VET
0.1
NOK
0,90319551
VET
1
NOK
9,031955
VET
2
NOK
18,0639
VET
3
NOK
27,0959
VET
5
NOK
45,1598
VET
10
NOK
90,3196
VET
20
NOK
180,639
VET
25
NOK
225,799
VET
50
NOK
451,598
VET
100
NOK
903,196
VET
250
NOK
2.257,989
VET
500
NOK
4.515,978
VET
1000
NOK
9.031,955
VET
2500
NOK
22.579,888
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-NOK được tạo vào lúc 01:20:55 2/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC