Chuyển đổi VET sang GBP
Chuyển đổi VET sang GBP theo tỷ giá hối đoái thực
1 VET tương đương 0,008 GBP
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 3:48, 25 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang giảm trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,00754665 £ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 9.351.127 £. VeChain tăng +0.54% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET giảm -0.06%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 104.
Vốn hóa thị trường
648,84 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
9,35 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
885,35 Tr US$
Kể từ hôm nay lúc 03:48 , việc chuyển đổi 1 VeChain (VET) sang GBP bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.00754665 GBP. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,00754665 £ GBP, trong khi 1 GBP bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang GBP mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang British Pound Sterling
VET
GBP
0.01
VET
0,00007547
GBP
0.1
VET
0,00075467
GBP
1
VET
0,00754665
GBP
2
VET
0,01509330
GBP
3
VET
0,02263995
GBP
5
VET
0,03773325
GBP
10
VET
0,07546650
GBP
20
VET
0,15093300
GBP
25
VET
0,18866625
GBP
50
VET
0,37733250
GBP
100
VET
0,75466500
GBP
250
VET
1,886663
GBP
500
VET
3,773325
GBP
1000
VET
7,546650
GBP
2500
VET
18,8666
GBP
Chuyển đổi British Pound Sterling sang VeChain
GBP
VET
0.01
GBP
1,325091
VET
0.1
GBP
13,2509
VET
1
GBP
132,509
VET
2
GBP
265,018
VET
3
GBP
397,527
VET
5
GBP
662,546
VET
10
GBP
1.325,091
VET
20
GBP
2.650,183
VET
25
GBP
3.312,728
VET
50
GBP
6.625,456
VET
100
GBP
13.250,913
VET
250
GBP
33.127,282
VET
500
GBP
66.254,563
VET
1000
GBP
132.509,127
VET
2500
GBP
331.272,816
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-GBP được tạo vào lúc 03:48:45 25/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC