Chuyển đổi VET sang GBP
Chuyển đổi VET sang GBP theo tỷ giá hối đoái thực
1 VET tương đương 0,009 GBP
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 18:35, 3 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang tăng trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,00863646 £ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 17.481.155 £. VeChain tăng +4.39% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET tăng +0.03%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 100.
Vốn hóa thị trường
742,14 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
17,48 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
999,43 Tr US$
Kể từ hôm nay lúc 18:35 , việc chuyển đổi 1 VeChain (VET) sang GBP bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.00863646 GBP. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,00863646 £ GBP, trong khi 1 GBP bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang GBP mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang British Pound Sterling
VET
GBP
0.01
VET
0,00008636
GBP
0.1
VET
0,00086365
GBP
1
VET
0,00863646
GBP
2
VET
0,01727292
GBP
3
VET
0,02590938
GBP
5
VET
0,04318230
GBP
10
VET
0,08636460
GBP
20
VET
0,17272920
GBP
25
VET
0,21591150
GBP
50
VET
0,43182300
GBP
100
VET
0,86364600
GBP
250
VET
2,159115
GBP
500
VET
4,318230
GBP
1000
VET
8,636460
GBP
2500
VET
21,5912
GBP
Chuyển đổi British Pound Sterling sang VeChain
GBP
VET
0.01
GBP
1,157882
VET
0.1
GBP
11,5788
VET
1
GBP
115,788
VET
2
GBP
231,576
VET
3
GBP
347,365
VET
5
GBP
578,941
VET
10
GBP
1.157,882
VET
20
GBP
2.315,764
VET
25
GBP
2.894,705
VET
50
GBP
5.789,409
VET
100
GBP
11.578,818
VET
250
GBP
28.947,045
VET
500
GBP
57.894,091
VET
1000
GBP
115.788,182
VET
2500
GBP
289.470,454
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-GBP được tạo vào lúc 18:35:28 3/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC