Chuyển đổi VET sang ILS
Chuyển đổi VET sang ILS theo tỷ giá hối đoái thực
1 VET tương đương 0,082 ILS
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 17:26, 31 tháng 8, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang giảm trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,08169500 ₪ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 90.564.072 ₪. VeChain giảm -0.23% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET tăng +0.51%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 63.
Vốn hóa thị trường
7,03 T US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
90,56 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
2,11 T US$
Kể từ hôm nay lúc 17:26 , việc chuyển đổi 1 VeChain (VET) sang ILS bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.081695 ILS. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,08169500 ₪ ILS, trong khi 1 ILS bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang ILS mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang Israeli New Shekel

VET
ILS
0.01
VET
0,00081695
ILS
0.1
VET
0,00816950
ILS
1
VET
0,08169500
ILS
2
VET
0,16339000
ILS
3
VET
0,24508500
ILS
5
VET
0,40847500
ILS
10
VET
0,81695000
ILS
20
VET
1,633900
ILS
25
VET
2,042375
ILS
50
VET
4,084750
ILS
100
VET
8,169500
ILS
250
VET
20,4238
ILS
500
VET
40,8475
ILS
1000
VET
81,6950
ILS
2500
VET
204,238
ILS
Chuyển đổi Israeli New Shekel sang VeChain
ILS

VET
0.01
ILS
0,12240651
VET
0.1
ILS
1,224065
VET
1
ILS
12,2407
VET
2
ILS
24,4813
VET
3
ILS
36,7220
VET
5
ILS
61,2033
VET
10
ILS
122,407
VET
20
ILS
244,813
VET
25
ILS
306,016
VET
50
ILS
612,033
VET
100
ILS
1.224,065
VET
250
ILS
3.060,163
VET
500
ILS
6.120,326
VET
1000
ILS
12.240,651
VET
2500
ILS
30.601,628
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-ILS được tạo vào lúc 17:26:49 31/8/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC