Chuyển đổi VET sang ILS
Chuyển đổi VET sang ILS theo tỷ giá hối đoái thực
1 VET tương đương 0,035 ILS
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 22:14, 1 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang tăng trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,03500331 ₪ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 50.630.382 ₪. VeChain tăng +4.86% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET giảm -0.08%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 103.
Vốn hóa thị trường
3,01 T US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
50,63 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
942,97 Tr US$
Kể từ hôm nay lúc 22:14 , việc chuyển đổi 1 VeChain (VET) sang ILS bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.03500331 ILS. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,03500331 ₪ ILS, trong khi 1 ILS bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang ILS mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang Israeli New Shekel
VET
ILS
0.01
VET
0,00035003
ILS
0.1
VET
0,00350033
ILS
1
VET
0,03500331
ILS
2
VET
0,07000662
ILS
3
VET
0,10500993
ILS
5
VET
0,17501655
ILS
10
VET
0,35003310
ILS
20
VET
0,70006620
ILS
25
VET
0,87508275
ILS
50
VET
1,750166
ILS
100
VET
3,500331
ILS
250
VET
8,750828
ILS
500
VET
17,5017
ILS
1000
VET
35,0033
ILS
2500
VET
87,5083
ILS
Chuyển đổi Israeli New Shekel sang VeChain
ILS
VET
0.01
ILS
0,28568727
VET
0.1
ILS
2,856873
VET
1
ILS
28,5687
VET
2
ILS
57,1375
VET
3
ILS
85,7062
VET
5
ILS
142,844
VET
10
ILS
285,687
VET
20
ILS
571,375
VET
25
ILS
714,218
VET
50
ILS
1.428,436
VET
100
ILS
2.856,873
VET
250
ILS
7.142,182
VET
500
ILS
14.284,363
VET
1000
ILS
28.568,727
VET
2500
ILS
71.421,817
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-ILS được tạo vào lúc 22:14:39 1/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC