Chuyển đổi VET sang ILS
Chuyển đổi VET sang ILS theo tỷ giá hối đoái thực
1 VET tương đương 0,033 ILS
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 15:58, 21 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang giảm trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,03303406 ₪ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 85.284.071 ₪. VeChain giảm -1.13% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET tăng +0.13%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 103.
Vốn hóa thị trường
2,84 T US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
85,28 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
896,2 Tr US$
Kể từ hôm nay lúc 15:58 , việc chuyển đổi 1 VeChain (VET) sang ILS bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.03303406 ILS. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,03303406 ₪ ILS, trong khi 1 ILS bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang ILS mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang Israeli New Shekel
VET
ILS
0.01
VET
0,00033034
ILS
0.1
VET
0,00330341
ILS
1
VET
0,03303406
ILS
2
VET
0,06606812
ILS
3
VET
0,09910218
ILS
5
VET
0,16517030
ILS
10
VET
0,33034060
ILS
20
VET
0,66068120
ILS
25
VET
0,82585150
ILS
50
VET
1,651703
ILS
100
VET
3,303406
ILS
250
VET
8,258515
ILS
500
VET
16,5170
ILS
1000
VET
33,0341
ILS
2500
VET
82,5852
ILS
Chuyển đổi Israeli New Shekel sang VeChain
ILS
VET
0.01
ILS
0,30271786
VET
0.1
ILS
3,027179
VET
1
ILS
30,2718
VET
2
ILS
60,5436
VET
3
ILS
90,8154
VET
5
ILS
151,359
VET
10
ILS
302,718
VET
20
ILS
605,436
VET
25
ILS
756,795
VET
50
ILS
1.513,589
VET
100
ILS
3.027,179
VET
250
ILS
7.567,947
VET
500
ILS
15.135,893
VET
1000
ILS
30.271,786
VET
2500
ILS
75.679,465
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-ILS được tạo vào lúc 15:58:19 21/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC