Chuyển đổi VET sang XDR
Chuyển đổi VET sang XDR theo tỷ giá hối đoái thực
1 VET tương đương 0,009 XDR
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 18:41, 6 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang tăng trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,00888466 XDR với khối lượng giao dịch 24 giờ là 19.268.279 XDR. VeChain tăng +3.69% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET giảm -1.84%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 97.
Vốn hóa thị trường
769,78 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
19,27 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,11 T US$
Kể từ hôm nay lúc 18:41 , việc chuyển đổi 1 VeChain (VET) sang XDR bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.00888466 XDR. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,00888466 XDR XDR, trong khi 1 XDR bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang XDR mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang IMF Special Drawing Rights
VET
XDR
0.01
VET
0,00008885
XDR
0.1
VET
0,00088847
XDR
1
VET
0,00888466
XDR
2
VET
0,01776932
XDR
3
VET
0,02665398
XDR
5
VET
0,04442330
XDR
10
VET
0,08884660
XDR
20
VET
0,17769320
XDR
25
VET
0,22211650
XDR
50
VET
0,44423300
XDR
100
VET
0,88846600
XDR
250
VET
2,221165
XDR
500
VET
4,442330
XDR
1000
VET
8,884660
XDR
2500
VET
22,2117
XDR
Chuyển đổi IMF Special Drawing Rights sang VeChain
XDR
VET
0.01
XDR
1,125535
VET
0.1
XDR
11,2554
VET
1
XDR
112,554
VET
2
XDR
225,107
VET
3
XDR
337,661
VET
5
XDR
562,768
VET
10
XDR
1.125,535
VET
20
XDR
2.251,071
VET
25
XDR
2.813,839
VET
50
XDR
5.627,677
VET
100
XDR
11.255,355
VET
250
XDR
28.138,387
VET
500
XDR
56.276,774
VET
1000
XDR
112.553,547
VET
2500
XDR
281.383,868
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-XDR được tạo vào lúc 18:41:23 6/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC