Chuyển đổi VET sang XDR
Chuyển đổi VET sang XDR theo tỷ giá hối đoái thực
1 VET bằng 0,039 XDR
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 5:04, 22 tháng 1, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang tăng trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,03939781 XDR với khối lượng giao dịch 24 giờ là 237.744.732 XDR. VeChain tăng +15.07% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET giảm -1.82%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 80.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 39.
Vốn hóa thị trường
3,19 T US$
Nguồn cung lưu thông
80,99 T US$
Khối lượng (24h)
237,74 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
4,4 T US$
Kể từ hôm nay lúc 05:04 , việc chuyển đổi 1 VeChain (VET) sang XDR bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.03939781 XDR. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,03939781 XDR XDR, trong khi 1 XDR bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang XDR mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang IMF Special Drawing Rights
VET
XDR
0.01
VET
0,00039398
XDR
0.1
VET
0,00393978
XDR
1
VET
0,03939781
XDR
2
VET
0,07879562
XDR
3
VET
0,11819343
XDR
5
VET
0,19698905
XDR
10
VET
0,39397810
XDR
20
VET
0,78795620
XDR
25
VET
0,98494525
XDR
50
VET
1,969891
XDR
100
VET
3,939781
XDR
250
VET
9,849453
XDR
500
VET
19,6989
XDR
1000
VET
39,3978
XDR
2500
VET
98,4945
XDR
Chuyển đổi IMF Special Drawing Rights sang VeChain
XDR
VET
0.01
XDR
0,25382121
VET
0.1
XDR
2,538212
VET
1
XDR
25,3821
VET
2
XDR
50,7642
VET
3
XDR
76,1464
VET
5
XDR
126,911
VET
10
XDR
253,821
VET
20
XDR
507,642
VET
25
XDR
634,553
VET
50
XDR
1.269,106
VET
100
XDR
2.538,212
VET
250
XDR
6.345,53
VET
500
XDR
12.691,061
VET
1000
XDR
25.382,121
VET
2500
XDR
63.455,304
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-XDR được tạo vào lúc 05:04:31 22/1/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC