Chuyển đổi VET sang XDR
Chuyển đổi VET sang XDR theo tỷ giá hối đoái thực
1 VET tương đương 0,007 XDR
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 13:49, 29 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang giảm trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,00670949 XDR với khối lượng giao dịch 24 giờ là 13.996.061 XDR. VeChain giảm -4.44% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET giảm -0.55%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 107.
Vốn hóa thị trường
576,94 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
14 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
845,92 Tr US$
Kể từ hôm nay lúc 13:49 , việc chuyển đổi 1 VeChain (VET) sang XDR bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.00670949 XDR. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,00670949 XDR XDR, trong khi 1 XDR bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang XDR mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang IMF Special Drawing Rights
VET
XDR
0.01
VET
0,00006709
XDR
0.1
VET
0,00067095
XDR
1
VET
0,00670949
XDR
2
VET
0,01341898
XDR
3
VET
0,02012847
XDR
5
VET
0,03354745
XDR
10
VET
0,06709490
XDR
20
VET
0,13418980
XDR
25
VET
0,16773725
XDR
50
VET
0,33547450
XDR
100
VET
0,67094900
XDR
250
VET
1,677373
XDR
500
VET
3,354745
XDR
1000
VET
6,709490
XDR
2500
VET
16,7737
XDR
Chuyển đổi IMF Special Drawing Rights sang VeChain
XDR
VET
0.01
XDR
1,490426
VET
0.1
XDR
14,9043
VET
1
XDR
149,043
VET
2
XDR
298,085
VET
3
XDR
447,128
VET
5
XDR
745,213
VET
10
XDR
1.490,426
VET
20
XDR
2.980,852
VET
25
XDR
3.726,066
VET
50
XDR
7.452,131
VET
100
XDR
14.904,262
VET
250
XDR
37.260,656
VET
500
XDR
74.521,312
VET
1000
XDR
149.042,625
VET
2500
XDR
372.606,562
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-XDR được tạo vào lúc 13:49:34 29/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC