Chuyển đổi VET sang AED
Chuyển đổi VET sang AED theo tỷ giá hối đoái thực
1 VET tương đương 0,043 AED
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 6:34, 12 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang giảm trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,04296004 AED với khối lượng giao dịch 24 giờ là 57.415.716 AED. VeChain tăng +0.19% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET giảm -1.48%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 100.
Vốn hóa thị trường
3,69 T US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
57,42 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,01 T US$
Kể từ hôm nay lúc 06:34 , việc chuyển đổi 1 VeChain (VET) sang AED bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.04296004 AED. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,04296004 AED AED, trong khi 1 AED bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang AED mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang United Arab Emirates Dirham
VET
AED
0.01
VET
0,00042960
AED
0.1
VET
0,00429600
AED
1
VET
0,04296004
AED
2
VET
0,08592008
AED
3
VET
0,12888012
AED
5
VET
0,21480020
AED
10
VET
0,42960040
AED
20
VET
0,85920080
AED
25
VET
1,074001
AED
50
VET
2,148002
AED
100
VET
4,296004
AED
250
VET
10,7400
AED
500
VET
21,4800
AED
1000
VET
42,9600
AED
2500
VET
107,400
AED
Chuyển đổi United Arab Emirates Dirham sang VeChain
AED
VET
0.01
AED
0,23277446
VET
0.1
AED
2,327745
VET
1
AED
23,2774
VET
2
AED
46,5549
VET
3
AED
69,8323
VET
5
AED
116,387
VET
10
AED
232,774
VET
20
AED
465,549
VET
25
AED
581,936
VET
50
AED
1.163,872
VET
100
AED
2.327,745
VET
250
AED
5.819,361
VET
500
AED
11.638,723
VET
1000
AED
23.277,446
VET
2500
AED
58.193,614
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-AED được tạo vào lúc 06:34:09 12/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC