Chuyển đổi VET sang MYR
Chuyển đổi VET sang MYR theo tỷ giá hối đoái thực
1 VET tương đương 0,048 MYR
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 1:16, 17 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang tăng trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,04808281 MYR với khối lượng giao dịch 24 giờ là 110.323.176 MYR. VeChain tăng +2.76% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET tăng +0.21%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 102.
Vốn hóa thị trường
4,13 T US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
110,32 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,02 T US$
Kể từ hôm nay lúc 01:16 , việc chuyển đổi 1 VeChain (VET) sang MYR bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.04808281 MYR. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,04808281 MYR MYR, trong khi 1 MYR bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang MYR mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang Malaysian Ringgit
VET
MYR
0.01
VET
0,00048083
MYR
0.1
VET
0,00480828
MYR
1
VET
0,04808281
MYR
2
VET
0,09616562
MYR
3
VET
0,14424843
MYR
5
VET
0,24041405
MYR
10
VET
0,48082810
MYR
20
VET
0,96165620
MYR
25
VET
1,202070
MYR
50
VET
2,404141
MYR
100
VET
4,808281
MYR
250
VET
12,0207
MYR
500
VET
24,0414
MYR
1000
VET
48,0828
MYR
2500
VET
120,207
MYR
Chuyển đổi Malaysian Ringgit sang VeChain
MYR
VET
0.01
MYR
0,20797453
VET
0.1
MYR
2,079745
VET
1
MYR
20,7975
VET
2
MYR
41,5949
VET
3
MYR
62,3924
VET
5
MYR
103,987
VET
10
MYR
207,975
VET
20
MYR
415,949
VET
25
MYR
519,936
VET
50
MYR
1.039,873
VET
100
MYR
2.079,745
VET
250
MYR
5.199,363
VET
500
MYR
10.398,727
VET
1000
MYR
20.797,453
VET
2500
MYR
51.993,633
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-MYR được tạo vào lúc 01:16:50 17/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC