Chuyển đổi VET sang BCH
Chuyển đổi VET sang BCH theo tỷ giá hối đoái thực
1 VET tương đương 0 BCH
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 23:24, 2 tháng 2, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang giảm trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,00001616 BCH với khối lượng giao dịch 24 giờ là 63.681,0 BCH. VeChain tăng +2.83% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET giảm -0.11%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 109.
Vốn hóa thị trường
1,39 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
63,68 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
745,61 Tr US$
Kể từ hôm nay lúc 23:24 , việc chuyển đổi 1 VeChain (VET) sang BCH bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.00001616 BCH. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,00001616 BCH BCH, trong khi 1 BCH bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang BCH mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang Bitcoin Cash
VET
BCH
0.01
VET
0,00000016
BCH
0.1
VET
0,00000162
BCH
1
VET
0,00001616
BCH
2
VET
0,00003232
BCH
3
VET
0,00004848
BCH
5
VET
0,00008080
BCH
10
VET
0,00016160
BCH
20
VET
0,00032320
BCH
25
VET
0,00040400
BCH
50
VET
0,00080800
BCH
100
VET
0,00161600
BCH
250
VET
0,00404000
BCH
500
VET
0,00808000
BCH
1000
VET
0,01616000
BCH
2500
VET
0,04040000
BCH
Chuyển đổi Bitcoin Cash sang VeChain
BCH
VET
0.01
BCH
618,812
VET
0.1
BCH
6.188,119
VET
1
BCH
61.881,188
VET
2
BCH
123.762,376
VET
3
BCH
185.643,564
VET
5
BCH
309.405,941
VET
10
BCH
618.811,881
VET
20
BCH
1.237.623,762
VET
25
BCH
1.547.029,703
VET
50
BCH
3.094.059,406
VET
100
BCH
6.188.118,812
VET
250
BCH
15.470.297,03
VET
500
BCH
30.940.594,059
VET
1000
BCH
61.881.188,119
VET
2500
BCH
154.702.970,297
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-BCH được tạo vào lúc 23:24:45 2/2/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC