Chuyển đổi VET sang ZAR
Chuyển đổi VET sang ZAR theo tỷ giá hối đoái thực
1 VET tương đương 0,205 ZAR
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 2:22, 6 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang tăng trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,20454700 ZAR với khối lượng giao dịch 24 giờ là 408.334.230 ZAR. VeChain tăng +2.48% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET tăng +0.01%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 98.
Vốn hóa thị trường
17,55 T US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
408,33 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,07 T US$
Kể từ hôm nay lúc 02:22 , việc chuyển đổi 1 VeChain (VET) sang ZAR bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.204547 ZAR. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,20454700 ZAR ZAR, trong khi 1 ZAR bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang ZAR mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang South African Rand
VET
ZAR
0.01
VET
0,00204547
ZAR
0.1
VET
0,02045470
ZAR
1
VET
0,20454700
ZAR
2
VET
0,40909400
ZAR
3
VET
0,61364100
ZAR
5
VET
1,022735
ZAR
10
VET
2,045470
ZAR
20
VET
4,090940
ZAR
25
VET
5,113675
ZAR
50
VET
10,2274
ZAR
100
VET
20,4547
ZAR
250
VET
51,1368
ZAR
500
VET
102,274
ZAR
1000
VET
204,547
ZAR
2500
VET
511,368
ZAR
Chuyển đổi South African Rand sang VeChain
ZAR
VET
0.01
ZAR
0,04888852
VET
0.1
ZAR
0,48888520
VET
1
ZAR
4,888852
VET
2
ZAR
9,777704
VET
3
ZAR
14,6666
VET
5
ZAR
24,4443
VET
10
ZAR
48,8885
VET
20
ZAR
97,7770
VET
25
ZAR
122,221
VET
50
ZAR
244,443
VET
100
ZAR
488,885
VET
250
ZAR
1.222,213
VET
500
ZAR
2.444,426
VET
1000
ZAR
4.888,852
VET
2500
ZAR
12.222,13
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-ZAR được tạo vào lúc 02:22:11 6/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC