Chuyển đổi VET sang ZAR
Chuyển đổi VET sang ZAR theo tỷ giá hối đoái thực
1 VET tương đương 0,161 ZAR
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 16:28, 27 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang giảm trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,16076400 ZAR với khối lượng giao dịch 24 giờ là 303.145.401 ZAR. VeChain giảm -0.18% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET giảm -0.74%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 106.
Vốn hóa thị trường
13,82 T US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
303,15 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
862,5 Tr US$
Kể từ hôm nay lúc 16:28 , việc chuyển đổi 1 VeChain (VET) sang ZAR bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.160764 ZAR. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,16076400 ZAR ZAR, trong khi 1 ZAR bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang ZAR mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang South African Rand
VET
ZAR
0.01
VET
0,00160764
ZAR
0.1
VET
0,01607640
ZAR
1
VET
0,16076400
ZAR
2
VET
0,32152800
ZAR
3
VET
0,48229200
ZAR
5
VET
0,80382000
ZAR
10
VET
1,607640
ZAR
20
VET
3,215280
ZAR
25
VET
4,019100
ZAR
50
VET
8,038200
ZAR
100
VET
16,0764
ZAR
250
VET
40,1910
ZAR
500
VET
80,3820
ZAR
1000
VET
160,764
ZAR
2500
VET
401,910
ZAR
Chuyển đổi South African Rand sang VeChain
ZAR
VET
0.01
ZAR
0,06220298
VET
0.1
ZAR
0,62202981
VET
1
ZAR
6,220298
VET
2
ZAR
12,4406
VET
3
ZAR
18,6609
VET
5
ZAR
31,1015
VET
10
ZAR
62,2030
VET
20
ZAR
124,406
VET
25
ZAR
155,507
VET
50
ZAR
311,015
VET
100
ZAR
622,030
VET
250
ZAR
1.555,075
VET
500
ZAR
3.110,149
VET
1000
ZAR
6.220,298
VET
2500
ZAR
15.550,745
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-ZAR được tạo vào lúc 16:28:28 27/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC