Chuyển đổi VET sang UAH
Chuyển đổi VET sang UAH theo tỷ giá hối đoái thực
1 VET bằng 2,85 UAH
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 3:49, 4 tháng 12, 2024 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang tăng trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 2,850000 UAH với khối lượng giao dịch 24 giờ là 67.064.686.065 UAH. VeChain tăng +24.00% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET tăng +4.52%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 80.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 33.
Vốn hóa thị trường
229,8 T US$
Nguồn cung lưu thông
80,99 T US$
Khối lượng (24h)
67,06 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
5,84 T US$
Kể từ hôm nay lúc 03:49 , việc chuyển đổi 1 VeChain (VET) sang UAH bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 2.85 UAH. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 2,850000 UAH UAH, trong khi 1 UAH bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang UAH mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang Ukrainian Hryvnia
Chuyển đổi Ukrainian Hryvnia sang VeChain
UAH
VET
0.01
UAH
0,00350877
VET
0.1
UAH
0,03508772
VET
1
UAH
0,35087719
VET
2
UAH
0,70175439
VET
3
UAH
1,052632
VET
5
UAH
1,754386
VET
10
UAH
3,508772
VET
20
UAH
7,017544
VET
25
UAH
8,771930
VET
50
UAH
17,5439
VET
100
UAH
35,0877
VET
250
UAH
87,7193
VET
500
UAH
175,439
VET
1000
UAH
350,877
VET
2500
UAH
877,193
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-UAH được tạo vào lúc 03:49:35 4/12/2024
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC