Chuyển đổi VET sang USD
Chuyển đổi VET sang USD theo tỷ giá hối đoái thực
1 VET tương đương 0,01 USD
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 1:29, 26 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang giảm trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,00988380 US$ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 22.926.478 US$. VeChain giảm -4.14% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET tăng +0.58%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 106.
Vốn hóa thị trường
848,12 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
22,93 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
848,12 Tr US$
Kể từ hôm nay lúc 01:29 , việc chuyển đổi 1 VeChain (VET) sang USD bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.0098838 USD. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,00988380 US$ USD, trong khi 1 USD bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang USD mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang US Dollar
VET
USD
0.01
VET
0,00009884
USD
0.1
VET
0,00098838
USD
1
VET
0,00988380
USD
2
VET
0,01976760
USD
3
VET
0,02965140
USD
5
VET
0,04941900
USD
10
VET
0,09883800
USD
20
VET
0,19767600
USD
25
VET
0,24709500
USD
50
VET
0,49419000
USD
100
VET
0,98838000
USD
250
VET
2,470950
USD
500
VET
4,941900
USD
1000
VET
9,883800
USD
2500
VET
24,7095
USD
Chuyển đổi US Dollar sang VeChain
USD
VET
0.01
USD
1,011757
VET
0.1
USD
10,1176
VET
1
USD
101,176
VET
2
USD
202,351
VET
3
USD
303,527
VET
5
USD
505,878
VET
10
USD
1.011,757
VET
20
USD
2.023,513
VET
25
USD
2.529,392
VET
50
USD
5.058,783
VET
100
USD
10.117,566
VET
250
USD
25.293,915
VET
500
USD
50.587,831
VET
1000
USD
101.175,661
VET
2500
USD
252.939,153
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-USD được tạo vào lúc 01:29:29 26/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC