Chuyển đổi VET sang USD
Chuyển đổi VET sang USD theo tỷ giá hối đoái thực
1 VET tương đương 0,025 USD
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 18:49, 31 tháng 8, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang giảm trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,02451326 US$ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 27.174.344 US$. VeChain tăng +0.12% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET tăng +0.51%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 63.
Vốn hóa thị trường
2,11 T US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
27,17 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
2,11 T US$
Kể từ hôm nay lúc 18:49 , việc chuyển đổi 1 VeChain (VET) sang USD bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.02451326 USD. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,02451326 US$ USD, trong khi 1 USD bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang USD mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang US Dollar

VET
USD
0.01
VET
0,00024513
USD
0.1
VET
0,00245133
USD
1
VET
0,02451326
USD
2
VET
0,04902652
USD
3
VET
0,07353978
USD
5
VET
0,12256630
USD
10
VET
0,24513260
USD
20
VET
0,49026520
USD
25
VET
0,61283150
USD
50
VET
1,225663
USD
100
VET
2,451326
USD
250
VET
6,128315
USD
500
VET
12,2566
USD
1000
VET
24,5133
USD
2500
VET
61,2832
USD
Chuyển đổi US Dollar sang VeChain
USD

VET
0.01
USD
0,40794248
VET
0.1
USD
4,079425
VET
1
USD
40,7942
VET
2
USD
81,5885
VET
3
USD
122,383
VET
5
USD
203,971
VET
10
USD
407,942
VET
20
USD
815,885
VET
25
USD
1.019,856
VET
50
USD
2.039,712
VET
100
USD
4.079,425
VET
250
USD
10.198,562
VET
500
USD
20.397,124
VET
1000
USD
40.794,248
VET
2500
USD
101.985,619
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-USD được tạo vào lúc 18:49:08 31/8/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC