Chuyển đổi VET sang ETH
Chuyển đổi VET sang ETH theo tỷ giá hối đoái thực
1 VET tương đương 0 ETH
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 1:29, 26 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang tăng trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,00000353 ETH với khối lượng giao dịch 24 giờ là 8.185,00 ETH. VeChain tăng +1.03% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET tăng +0.44%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 106.
Vốn hóa thị trường
303,55 N US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
8,19 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
848,12 Tr US$
Kể từ hôm nay lúc 01:29 , việc chuyển đổi 1 VeChain (VET) sang ETH bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.00000353 ETH. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,00000353 ETH ETH, trong khi 1 ETH bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang ETH mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang Ethereum
VET
ETH
0.01
VET
0,00000004
ETH
0.1
VET
0,00000035
ETH
1
VET
0,00000353
ETH
2
VET
0,00000706
ETH
3
VET
0,00001059
ETH
5
VET
0,00001765
ETH
10
VET
0,00003530
ETH
20
VET
0,00007060
ETH
25
VET
0,00008825
ETH
50
VET
0,00017650
ETH
100
VET
0,00035300
ETH
250
VET
0,00088250
ETH
500
VET
0,00176500
ETH
1000
VET
0,00353000
ETH
2500
VET
0,00882500
ETH
Chuyển đổi Ethereum sang VeChain
ETH
VET
0.01
ETH
2.832,861
VET
0.1
ETH
28.328,612
VET
1
ETH
283.286,119
VET
2
ETH
566.572,238
VET
3
ETH
849.858,357
VET
5
ETH
1.416.430,595
VET
10
ETH
2.832.861,19
VET
20
ETH
5.665.722,38
VET
25
ETH
7.082.152,975
VET
50
ETH
14.164.305,949
VET
100
ETH
28.328.611,898
VET
250
ETH
70.821.529,745
VET
500
ETH
141.643.059,49
VET
1000
ETH
283.286.118,98
VET
2500
ETH
708.215.297,45
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-ETH được tạo vào lúc 01:29:30 26/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC