Chuyển đổi 50 LINK sang DAI
Chuyển đổi 50 LINK sang DAI với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 DAI tương đương 0,073 LINK
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 22:41, 5 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Biểu đồ giá từ DAI đến LINK
Theo dõi
22:41, 5 tháng 1, 2026
0 LINK
Biểu đồ nâng cao Dữ liệu trực tiếp về giá của DAI ( Dai )
DAI đang giảm trong tuần này
Dai giá hôm nay là 0,07301407 LIN với khối lượng giao dịch 24 giờ là 3.903.431 LIN. Dai giảm -1.26% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của DAI giảm -0.30%. Tổng cung của Dai là 4.213.851.856,76 US$ và tổng cung lưu thông là 4.213.851.856,76 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của DAI là 40.
Vốn hóa thị trường
307,74 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
4,21 T US$
Khối lượng (24h)
3,9 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
4,21 T US$
Kể từ hôm nay lúc 22:41 , việc chuyển đổi 1 Dai (DAI) sang LINK bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.07301407 LINK. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 DAI = 0,07301407 LIN LINK, trong khi 1 LINK bằng DAI.
Công cụ tính giá từ DAI sang LINK mới nhất
Chuyển đổi Dai sang Chainlink
DAI
LINK
0.01
DAI
0,00073014
LINK
0.1
DAI
0,00730141
LINK
1
DAI
0,07301407
LINK
2
DAI
0,14602814
LINK
3
DAI
0,21904221
LINK
5
DAI
0,36507035
LINK
10
DAI
0,73014070
LINK
20
DAI
1,460281
LINK
25
DAI
1,825352
LINK
50
DAI
3,650704
LINK
100
DAI
7,301407
LINK
250
DAI
18,2535
LINK
500
DAI
36,5070
LINK
1000
DAI
73,0141
LINK
2500
DAI
182,535
LINK
Chuyển đổi Chainlink sang Dai
LINK
DAI
0.01
LINK
0,13695990
DAI
0.1
LINK
1,369599
DAI
1
LINK
13,6960
DAI
2
LINK
27,3920
DAI
3
LINK
41,0880
DAI
5
LINK
68,4800
DAI
10
LINK
136,960
DAI
20
LINK
273,920
DAI
25
LINK
342,400
DAI
50
LINK
684,800
DAI
100
LINK
1.369,599
DAI
250
LINK
3.423,998
DAI
500
LINK
6.847,995
DAI
1000
LINK
13.695,99
DAI
2500
LINK
34.239,976
DAI
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
DAI/AED
DAI/ARS
DAI/AUD
DAI/BCH
DAI/BDT
DAI/BHD
DAI/BMD
DAI/BNB
DAI/BRL
DAI/BTC
DAI/CAD
DAI/CHF
DAI/CLP
DAI/CNY
DAI/CZK
DAI/DKK
DAI/DOT
DAI/EOS
DAI/ETH
DAI/EUR
DAI/GBP
DAI/HKD
DAI/HUF
DAI/IDR
DAI/ILS
DAI/INR
DAI/JPY
DAI/KRW
DAI/KWD
DAI/LKR
DAI/LTC
DAI/MMK
DAI/MXN
DAI/MYR
DAI/NGN
DAI/NOK
DAI/NZD
DAI/PHP
DAI/PKR
DAI/PLN
DAI/RUB
DAI/SAR
DAI/SEK
DAI/SGD
DAI/THB
DAI/TRY
DAI/TWD
DAI/UAH
DAI/USD
DAI/VEF
DAI/VND
DAI/XAG
DAI/XAU
DAI/XDR
DAI/XLM
DAI/XRP
DAI/YFI
DAI/ZAR
DAI/SATS
DAI/BITS
Trang DAI-LINK được tạo vào lúc 22:41:05 5/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC