Chuyển đổi 10 LINK sang DAI
Chuyển đổi 10 LINK sang DAI với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 DAI tương đương 0,076 LINK
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 1:56, 3 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của DAI ( Dai )
DAI đang tăng trong tuần này
Dai giá hôm nay là 0,07587041 LIN với khối lượng giao dịch 24 giờ là 12.761.226 LIN. Dai tăng +5.12% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của DAI giảm -1.02%. Tổng cung của Dai là 3.156.611.450,62 US$ và tổng cung lưu thông là 3.156.611.450,62 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của DAI là 37.
Vốn hóa thị trường
239,49 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
3,16 T US$
Khối lượng (24h)
12,76 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
3,16 T US$
Kể từ hôm nay lúc 01:56 , việc chuyển đổi 1 Dai (DAI) sang LINK bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.07587041 LINK. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 DAI = 0,07587041 LIN LINK, trong khi 1 LINK bằng DAI.
Công cụ tính giá từ DAI sang LINK mới nhất
Chuyển đổi Dai sang Chainlink

DAI

LINK
0.01
DAI
0,00075870
LINK
0.1
DAI
0,00758704
LINK
1
DAI
0,07587041
LINK
2
DAI
0,15174082
LINK
3
DAI
0,22761123
LINK
5
DAI
0,37935205
LINK
10
DAI
0,75870410
LINK
20
DAI
1,517408
LINK
25
DAI
1,896760
LINK
50
DAI
3,793521
LINK
100
DAI
7,587041
LINK
250
DAI
18,9676
LINK
500
DAI
37,9352
LINK
1000
DAI
75,8704
LINK
2500
DAI
189,676
LINK
Chuyển đổi Chainlink sang Dai

LINK

DAI
0.01
LINK
0,13180369
DAI
0.1
LINK
1,318037
DAI
1
LINK
13,1804
DAI
2
LINK
26,3607
DAI
3
LINK
39,5411
DAI
5
LINK
65,9018
DAI
10
LINK
131,804
DAI
20
LINK
263,607
DAI
25
LINK
329,509
DAI
50
LINK
659,018
DAI
100
LINK
1.318,037
DAI
250
LINK
3.295,092
DAI
500
LINK
6.590,185
DAI
1000
LINK
13.180,369
DAI
2500
LINK
32.950,923
DAI
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
DAI/AED
DAI/ARS
DAI/AUD
DAI/BCH
DAI/BDT
DAI/BHD
DAI/BMD
DAI/BNB
DAI/BRL
DAI/BTC
DAI/CAD
DAI/CHF
DAI/CLP
DAI/CNY
DAI/CZK
DAI/DKK
DAI/DOT
DAI/EOS
DAI/ETH
DAI/EUR
DAI/GBP
DAI/HKD
DAI/HUF
DAI/IDR
DAI/ILS
DAI/INR
DAI/JPY
DAI/KRW
DAI/KWD
DAI/LKR
DAI/LTC
DAI/MMK
DAI/MXN
DAI/MYR
DAI/NGN
DAI/NOK
DAI/NZD
DAI/PHP
DAI/PKR
DAI/PLN
DAI/RUB
DAI/SAR
DAI/SEK
DAI/SGD
DAI/THB
DAI/TRY
DAI/TWD
DAI/UAH
DAI/USD
DAI/VEF
DAI/VND
DAI/XAG
DAI/XAU
DAI/XDR
DAI/XLM
DAI/XRP
DAI/YFI
DAI/ZAR
DAI/SATS
DAI/BITS
Trang DAI-LINK được tạo vào lúc 01:56:46 3/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC