Chuyển đổi 100 LINK sang DAI
Chuyển đổi 100 LINK sang DAI với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 DAI tương đương 0,077 LINK
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 7:50, 3 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của DAI ( Dai )
DAI đang tăng trong tuần này
Dai giá hôm nay là 0,07744808 LIN với khối lượng giao dịch 24 giờ là 14.360.596 LIN. Dai tăng +4.11% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của DAI tăng +1.34%. Tổng cung của Dai là 3.168.163.770,75 US$ và tổng cung lưu thông là 3.168.163.770,75 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của DAI là 37.
Vốn hóa thị trường
245,37 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
3,17 T US$
Khối lượng (24h)
14,36 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
3,17 T US$
Kể từ hôm nay lúc 07:50 , việc chuyển đổi 1 Dai (DAI) sang LINK bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.07744808 LINK. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 DAI = 0,07744808 LIN LINK, trong khi 1 LINK bằng DAI.
Công cụ tính giá từ DAI sang LINK mới nhất
Chuyển đổi Dai sang Chainlink

DAI

LINK
0.01
DAI
0,00077448
LINK
0.1
DAI
0,00774481
LINK
1
DAI
0,07744808
LINK
2
DAI
0,15489616
LINK
3
DAI
0,23234424
LINK
5
DAI
0,38724040
LINK
10
DAI
0,77448080
LINK
20
DAI
1,548962
LINK
25
DAI
1,936202
LINK
50
DAI
3,872404
LINK
100
DAI
7,744808
LINK
250
DAI
19,3620
LINK
500
DAI
38,7240
LINK
1000
DAI
77,4481
LINK
2500
DAI
193,620
LINK
Chuyển đổi Chainlink sang Dai

LINK

DAI
0.01
LINK
0,12911876
DAI
0.1
LINK
1,291188
DAI
1
LINK
12,9119
DAI
2
LINK
25,8238
DAI
3
LINK
38,7356
DAI
5
LINK
64,5594
DAI
10
LINK
129,119
DAI
20
LINK
258,238
DAI
25
LINK
322,797
DAI
50
LINK
645,594
DAI
100
LINK
1.291,188
DAI
250
LINK
3.227,969
DAI
500
LINK
6.455,938
DAI
1000
LINK
12.911,876
DAI
2500
LINK
32.279,69
DAI
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
DAI/AED
DAI/ARS
DAI/AUD
DAI/BCH
DAI/BDT
DAI/BHD
DAI/BMD
DAI/BNB
DAI/BRL
DAI/BTC
DAI/CAD
DAI/CHF
DAI/CLP
DAI/CNY
DAI/CZK
DAI/DKK
DAI/DOT
DAI/EOS
DAI/ETH
DAI/EUR
DAI/GBP
DAI/HKD
DAI/HUF
DAI/IDR
DAI/ILS
DAI/INR
DAI/JPY
DAI/KRW
DAI/KWD
DAI/LKR
DAI/LTC
DAI/MMK
DAI/MXN
DAI/MYR
DAI/NGN
DAI/NOK
DAI/NZD
DAI/PHP
DAI/PKR
DAI/PLN
DAI/RUB
DAI/SAR
DAI/SEK
DAI/SGD
DAI/THB
DAI/TRY
DAI/TWD
DAI/UAH
DAI/USD
DAI/VEF
DAI/VND
DAI/XAG
DAI/XAU
DAI/XDR
DAI/XLM
DAI/XRP
DAI/YFI
DAI/ZAR
DAI/SATS
DAI/BITS
Trang DAI-LINK được tạo vào lúc 07:50:30 3/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC