Chuyển đổi 5 DAI sang LINK
Chuyển đổi 5 DAI sang LINK với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 DAI tương đương 0,079 LINK
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 21:29, 3 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Biểu đồ giá từ DAI đến LINK
Theo dõi
21:29, 3 tháng 4, 2025
0 LINK
Biểu đồ nâng cao Dữ liệu trực tiếp về giá của DAI ( Dai )
DAI đang tăng trong tuần này
Dai giá hôm nay là 0,07914126 LIN với khối lượng giao dịch 24 giờ là 15.188.626 LIN. Dai tăng +10.09% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của DAI giảm -1.15%. Tổng cung của Dai là 3.163.362.949,56 US$ và tổng cung lưu thông là 3.163.362.949,56 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của DAI là 37.
Vốn hóa thị trường
250,51 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
3,16 T US$
Khối lượng (24h)
15,19 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
3,16 T US$
Kể từ hôm nay lúc 21:29 , việc chuyển đổi 5 Dai (DAI) sang LINK bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.3957063 LINK. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 DAI = 0,07914126 LIN LINK, trong khi 1 LINK bằng DAI.
Công cụ tính giá từ DAI sang LINK mới nhất
Chuyển đổi Dai sang Chainlink

DAI

LINK
0.01
DAI
0,00079141
LINK
0.1
DAI
0,00791413
LINK
1
DAI
0,07914126
LINK
2
DAI
0,15828252
LINK
3
DAI
0,23742378
LINK
5
DAI
0,39570630
LINK
10
DAI
0,79141260
LINK
20
DAI
1,582825
LINK
25
DAI
1,978532
LINK
50
DAI
3,957063
LINK
100
DAI
7,914126
LINK
250
DAI
19,7853
LINK
500
DAI
39,5706
LINK
1000
DAI
79,1413
LINK
2500
DAI
197,853
LINK
Chuyển đổi Chainlink sang Dai

LINK

DAI
0.01
LINK
0,12635634
DAI
0.1
LINK
1,263563
DAI
1
LINK
12,6356
DAI
2
LINK
25,2713
DAI
3
LINK
37,9069
DAI
5
LINK
63,1782
DAI
10
LINK
126,356
DAI
20
LINK
252,713
DAI
25
LINK
315,891
DAI
50
LINK
631,782
DAI
100
LINK
1.263,563
DAI
250
LINK
3.158,909
DAI
500
LINK
6.317,817
DAI
1000
LINK
12.635,634
DAI
2500
LINK
31.589,085
DAI
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
DAI/AED
DAI/ARS
DAI/AUD
DAI/BCH
DAI/BDT
DAI/BHD
DAI/BMD
DAI/BNB
DAI/BRL
DAI/BTC
DAI/CAD
DAI/CHF
DAI/CLP
DAI/CNY
DAI/CZK
DAI/DKK
DAI/DOT
DAI/EOS
DAI/ETH
DAI/EUR
DAI/GBP
DAI/HKD
DAI/HUF
DAI/IDR
DAI/ILS
DAI/INR
DAI/JPY
DAI/KRW
DAI/KWD
DAI/LKR
DAI/LTC
DAI/MMK
DAI/MXN
DAI/MYR
DAI/NGN
DAI/NOK
DAI/NZD
DAI/PHP
DAI/PKR
DAI/PLN
DAI/RUB
DAI/SAR
DAI/SEK
DAI/SGD
DAI/THB
DAI/TRY
DAI/TWD
DAI/UAH
DAI/USD
DAI/VEF
DAI/VND
DAI/XAG
DAI/XAU
DAI/XDR
DAI/XLM
DAI/XRP
DAI/YFI
DAI/ZAR
DAI/SATS
DAI/BITS
Trang DAI-LINK được tạo vào lúc 21:29:01 3/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC