Chuyển đổi 500 LINK sang DAI
Chuyển đổi 500 LINK sang DAI với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 DAI tương đương 0,076 LINK
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 16:24, 11 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Biểu đồ giá từ DAI đến LINK
Theo dõi
16:24, 11 tháng 1, 2026
0 LINK
Biểu đồ nâng cao Dữ liệu trực tiếp về giá của DAI ( Dai )
DAI đang tăng trong tuần này
Dai giá hôm nay là 0,07567328 LIN với khối lượng giao dịch 24 giờ là 2.458.982 LIN. Dai giảm -0.29% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của DAI tăng -0.00%. Tổng cung của Dai là 4.245.820.739,56 US$ và tổng cung lưu thông là 4.245.820.739,56 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của DAI là 39.
Vốn hóa thị trường
321,29 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
4,25 T US$
Khối lượng (24h)
2,46 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
4,24 T US$
Kể từ hôm nay lúc 16:24 , việc chuyển đổi 1 Dai (DAI) sang LINK bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.07567328 LINK. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 DAI = 0,07567328 LIN LINK, trong khi 1 LINK bằng DAI.
Công cụ tính giá từ DAI sang LINK mới nhất
Chuyển đổi Dai sang Chainlink
DAI
LINK
0.01
DAI
0,00075673
LINK
0.1
DAI
0,00756733
LINK
1
DAI
0,07567328
LINK
2
DAI
0,15134656
LINK
3
DAI
0,22701984
LINK
5
DAI
0,37836640
LINK
10
DAI
0,75673280
LINK
20
DAI
1,513466
LINK
25
DAI
1,891832
LINK
50
DAI
3,783664
LINK
100
DAI
7,567328
LINK
250
DAI
18,9183
LINK
500
DAI
37,8366
LINK
1000
DAI
75,6733
LINK
2500
DAI
189,183
LINK
Chuyển đổi Chainlink sang Dai
LINK
DAI
0.01
LINK
0,13214704
DAI
0.1
LINK
1,321470
DAI
1
LINK
13,2147
DAI
2
LINK
26,4294
DAI
3
LINK
39,6441
DAI
5
LINK
66,0735
DAI
10
LINK
132,147
DAI
20
LINK
264,294
DAI
25
LINK
330,368
DAI
50
LINK
660,735
DAI
100
LINK
1.321,47
DAI
250
LINK
3.303,676
DAI
500
LINK
6.607,352
DAI
1000
LINK
13.214,704
DAI
2500
LINK
33.036,76
DAI
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
DAI/AED
DAI/ARS
DAI/AUD
DAI/BCH
DAI/BDT
DAI/BHD
DAI/BMD
DAI/BNB
DAI/BRL
DAI/BTC
DAI/CAD
DAI/CHF
DAI/CLP
DAI/CNY
DAI/CZK
DAI/DKK
DAI/DOT
DAI/EOS
DAI/ETH
DAI/EUR
DAI/GBP
DAI/HKD
DAI/HUF
DAI/IDR
DAI/ILS
DAI/INR
DAI/JPY
DAI/KRW
DAI/KWD
DAI/LKR
DAI/LTC
DAI/MMK
DAI/MXN
DAI/MYR
DAI/NGN
DAI/NOK
DAI/NZD
DAI/PHP
DAI/PKR
DAI/PLN
DAI/RUB
DAI/SAR
DAI/SEK
DAI/SGD
DAI/THB
DAI/TRY
DAI/TWD
DAI/UAH
DAI/USD
DAI/VEF
DAI/VND
DAI/XAG
DAI/XAU
DAI/XDR
DAI/XLM
DAI/XRP
DAI/YFI
DAI/ZAR
DAI/SATS
DAI/BITS
Trang DAI-LINK được tạo vào lúc 16:24:05 11/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC