Chuyển đổi 500 LINK sang DAI
Chuyển đổi 500 LINK sang DAI với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 DAI tương đương 0,073 LINK
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 15:33, 7 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Biểu đồ giá từ DAI đến LINK
Theo dõi
15:33, 7 tháng 1, 2026
0 LINK
Biểu đồ nâng cao Dữ liệu trực tiếp về giá của DAI ( Dai )
DAI đang giảm trong tuần này
Dai giá hôm nay là 0,07297843 LIN với khối lượng giao dịch 24 giờ là 3.189.830 LIN. Dai tăng +1.10% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của DAI giảm -0.63%. Tổng cung của Dai là 4.229.657.339,84 US$ và tổng cung lưu thông là 4.229.657.339,84 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của DAI là 40.
Vốn hóa thị trường
308,68 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
4,23 T US$
Khối lượng (24h)
3,19 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
4,23 T US$
Kể từ hôm nay lúc 15:33 , việc chuyển đổi 1 Dai (DAI) sang LINK bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.07297843 LINK. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 DAI = 0,07297843 LIN LINK, trong khi 1 LINK bằng DAI.
Công cụ tính giá từ DAI sang LINK mới nhất
Chuyển đổi Dai sang Chainlink
DAI
LINK
0.01
DAI
0,00072978
LINK
0.1
DAI
0,00729784
LINK
1
DAI
0,07297843
LINK
2
DAI
0,14595686
LINK
3
DAI
0,21893529
LINK
5
DAI
0,36489215
LINK
10
DAI
0,72978430
LINK
20
DAI
1,459569
LINK
25
DAI
1,824461
LINK
50
DAI
3,648921
LINK
100
DAI
7,297843
LINK
250
DAI
18,2446
LINK
500
DAI
36,4892
LINK
1000
DAI
72,9784
LINK
2500
DAI
182,446
LINK
Chuyển đổi Chainlink sang Dai
LINK
DAI
0.01
LINK
0,13702679
DAI
0.1
LINK
1,370268
DAI
1
LINK
13,7027
DAI
2
LINK
27,4054
DAI
3
LINK
41,1080
DAI
5
LINK
68,5134
DAI
10
LINK
137,027
DAI
20
LINK
274,054
DAI
25
LINK
342,567
DAI
50
LINK
685,134
DAI
100
LINK
1.370,268
DAI
250
LINK
3.425,67
DAI
500
LINK
6.851,339
DAI
1000
LINK
13.702,679
DAI
2500
LINK
34.256,697
DAI
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
DAI/AED
DAI/ARS
DAI/AUD
DAI/BCH
DAI/BDT
DAI/BHD
DAI/BMD
DAI/BNB
DAI/BRL
DAI/BTC
DAI/CAD
DAI/CHF
DAI/CLP
DAI/CNY
DAI/CZK
DAI/DKK
DAI/DOT
DAI/EOS
DAI/ETH
DAI/EUR
DAI/GBP
DAI/HKD
DAI/HUF
DAI/IDR
DAI/ILS
DAI/INR
DAI/JPY
DAI/KRW
DAI/KWD
DAI/LKR
DAI/LTC
DAI/MMK
DAI/MXN
DAI/MYR
DAI/NGN
DAI/NOK
DAI/NZD
DAI/PHP
DAI/PKR
DAI/PLN
DAI/RUB
DAI/SAR
DAI/SEK
DAI/SGD
DAI/THB
DAI/TRY
DAI/TWD
DAI/UAH
DAI/USD
DAI/VEF
DAI/VND
DAI/XAG
DAI/XAU
DAI/XDR
DAI/XLM
DAI/XRP
DAI/YFI
DAI/ZAR
DAI/SATS
DAI/BITS
Trang DAI-LINK được tạo vào lúc 15:33:30 7/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC