Chuyển đổi 250 DAI sang LINK
Chuyển đổi 250 DAI sang LINK với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 DAI tương đương 0,079 LINK
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 13:57, 4 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Biểu đồ giá từ DAI đến LINK
Theo dõi
13:57, 4 tháng 4, 2025
0 LINK
Biểu đồ nâng cao Dữ liệu trực tiếp về giá của DAI ( Dai )
DAI đang tăng trong tuần này
Dai giá hôm nay là 0,07934134 LIN với khối lượng giao dịch 24 giờ là 10.958.593 LIN. Dai giảm -1.53% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của DAI giảm -1.12%. Tổng cung của Dai là 3.157.056.677,1 US$ và tổng cung lưu thông là 3.157.056.677,1 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của DAI là 37.
Vốn hóa thị trường
250,27 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
3,16 T US$
Khối lượng (24h)
10,96 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
3,16 T US$
Kể từ hôm nay lúc 13:57 , việc chuyển đổi 250 Dai (DAI) sang LINK bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 19.835335 LINK. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 DAI = 0,07934134 LIN LINK, trong khi 1 LINK bằng DAI.
Công cụ tính giá từ DAI sang LINK mới nhất
Chuyển đổi Dai sang Chainlink

DAI

LINK
0.01
DAI
0,00079341
LINK
0.1
DAI
0,00793413
LINK
1
DAI
0,07934134
LINK
2
DAI
0,15868268
LINK
3
DAI
0,23802402
LINK
5
DAI
0,39670670
LINK
10
DAI
0,79341340
LINK
20
DAI
1,586827
LINK
25
DAI
1,983533
LINK
50
DAI
3,967067
LINK
100
DAI
7,934134
LINK
250
DAI
19,8353
LINK
500
DAI
39,6707
LINK
1000
DAI
79,3413
LINK
2500
DAI
198,353
LINK
Chuyển đổi Chainlink sang Dai

LINK

DAI
0.01
LINK
0,12603770
DAI
0.1
LINK
1,260377
DAI
1
LINK
12,6038
DAI
2
LINK
25,2075
DAI
3
LINK
37,8113
DAI
5
LINK
63,0188
DAI
10
LINK
126,038
DAI
20
LINK
252,075
DAI
25
LINK
315,094
DAI
50
LINK
630,188
DAI
100
LINK
1.260,377
DAI
250
LINK
3.150,942
DAI
500
LINK
6.301,885
DAI
1000
LINK
12.603,77
DAI
2500
LINK
31.509,425
DAI
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
DAI/AED
DAI/ARS
DAI/AUD
DAI/BCH
DAI/BDT
DAI/BHD
DAI/BMD
DAI/BNB
DAI/BRL
DAI/BTC
DAI/CAD
DAI/CHF
DAI/CLP
DAI/CNY
DAI/CZK
DAI/DKK
DAI/DOT
DAI/EOS
DAI/ETH
DAI/EUR
DAI/GBP
DAI/HKD
DAI/HUF
DAI/IDR
DAI/ILS
DAI/INR
DAI/JPY
DAI/KRW
DAI/KWD
DAI/LKR
DAI/LTC
DAI/MMK
DAI/MXN
DAI/MYR
DAI/NGN
DAI/NOK
DAI/NZD
DAI/PHP
DAI/PKR
DAI/PLN
DAI/RUB
DAI/SAR
DAI/SEK
DAI/SGD
DAI/THB
DAI/TRY
DAI/TWD
DAI/UAH
DAI/USD
DAI/VEF
DAI/VND
DAI/XAG
DAI/XAU
DAI/XDR
DAI/XLM
DAI/XRP
DAI/YFI
DAI/ZAR
DAI/SATS
DAI/BITS
Trang DAI-LINK được tạo vào lúc 13:57:59 4/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC