Chuyển đổi 250 DAI sang LINK
Chuyển đổi 250 DAI sang LINK với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 DAI tương đương 0,075 LINK
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 20:17, 7 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Biểu đồ giá từ DAI đến LINK
Theo dõi
20:17, 7 tháng 1, 2026
0 LINK
Biểu đồ nâng cao Dữ liệu trực tiếp về giá của DAI ( Dai )
DAI đang giảm trong tuần này
Dai giá hôm nay là 0,07465460 LIN với khối lượng giao dịch 24 giờ là 3.018.390 LIN. Dai tăng +2.60% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của DAI tăng +0.02%. Tổng cung của Dai là 4.247.850.936,28 US$ và tổng cung lưu thông là 4.251.015.956,11 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của DAI là 40.
Vốn hóa thị trường
318,15 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
4,25 T US$
Khối lượng (24h)
3,02 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
4,26 T US$
Kể từ hôm nay lúc 20:17 , việc chuyển đổi 250 Dai (DAI) sang LINK bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 18.66365 LINK. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 DAI = 0,07465460 LIN LINK, trong khi 1 LINK bằng DAI.
Công cụ tính giá từ DAI sang LINK mới nhất
Chuyển đổi Dai sang Chainlink
DAI
LINK
0.01
DAI
0,00074655
LINK
0.1
DAI
0,00746546
LINK
1
DAI
0,07465460
LINK
2
DAI
0,14930920
LINK
3
DAI
0,22396380
LINK
5
DAI
0,37327300
LINK
10
DAI
0,74654600
LINK
20
DAI
1,493092
LINK
25
DAI
1,866365
LINK
50
DAI
3,732730
LINK
100
DAI
7,465460
LINK
250
DAI
18,6637
LINK
500
DAI
37,3273
LINK
1000
DAI
74,6546
LINK
2500
DAI
186,637
LINK
Chuyển đổi Chainlink sang Dai
LINK
DAI
0.01
LINK
0,13395022
DAI
0.1
LINK
1,339502
DAI
1
LINK
13,3950
DAI
2
LINK
26,7900
DAI
3
LINK
40,1851
DAI
5
LINK
66,9751
DAI
10
LINK
133,950
DAI
20
LINK
267,900
DAI
25
LINK
334,876
DAI
50
LINK
669,751
DAI
100
LINK
1.339,502
DAI
250
LINK
3.348,755
DAI
500
LINK
6.697,511
DAI
1000
LINK
13.395,022
DAI
2500
LINK
33.487,555
DAI
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
DAI/AED
DAI/ARS
DAI/AUD
DAI/BCH
DAI/BDT
DAI/BHD
DAI/BMD
DAI/BNB
DAI/BRL
DAI/BTC
DAI/CAD
DAI/CHF
DAI/CLP
DAI/CNY
DAI/CZK
DAI/DKK
DAI/DOT
DAI/EOS
DAI/ETH
DAI/EUR
DAI/GBP
DAI/HKD
DAI/HUF
DAI/IDR
DAI/ILS
DAI/INR
DAI/JPY
DAI/KRW
DAI/KWD
DAI/LKR
DAI/LTC
DAI/MMK
DAI/MXN
DAI/MYR
DAI/NGN
DAI/NOK
DAI/NZD
DAI/PHP
DAI/PKR
DAI/PLN
DAI/RUB
DAI/SAR
DAI/SEK
DAI/SGD
DAI/THB
DAI/TRY
DAI/TWD
DAI/UAH
DAI/USD
DAI/VEF
DAI/VND
DAI/XAG
DAI/XAU
DAI/XDR
DAI/XLM
DAI/XRP
DAI/YFI
DAI/ZAR
DAI/SATS
DAI/BITS
Trang DAI-LINK được tạo vào lúc 20:17:53 7/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC