Chuyển đổi 500 DAI sang LINK
Chuyển đổi 500 DAI sang LINK với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 DAI tương đương 0,078 LINK
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 3:27, 4 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của DAI ( Dai )
DAI đang tăng trong tuần này
Dai giá hôm nay là 0,07795271 LIN với khối lượng giao dịch 24 giờ là 11.034.049 LIN. Dai tăng +2.56% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của DAI tăng +0.44%. Tổng cung của Dai là 3.162.062.036,7 US$ và tổng cung lưu thông là 3.162.062.036,7 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của DAI là 37.
Vốn hóa thị trường
246,45 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
3,16 T US$
Khối lượng (24h)
11,03 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
3,16 T US$
Kể từ hôm nay lúc 03:27 , việc chuyển đổi 500 Dai (DAI) sang LINK bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 38.976355 LINK. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 DAI = 0,07795271 LIN LINK, trong khi 1 LINK bằng DAI.
Công cụ tính giá từ DAI sang LINK mới nhất
Chuyển đổi Dai sang Chainlink

DAI

LINK
0.01
DAI
0,00077953
LINK
0.1
DAI
0,00779527
LINK
1
DAI
0,07795271
LINK
2
DAI
0,15590542
LINK
3
DAI
0,23385813
LINK
5
DAI
0,38976355
LINK
10
DAI
0,77952710
LINK
20
DAI
1,559054
LINK
25
DAI
1,948818
LINK
50
DAI
3,897636
LINK
100
DAI
7,795271
LINK
250
DAI
19,4882
LINK
500
DAI
38,9764
LINK
1000
DAI
77,9527
LINK
2500
DAI
194,882
LINK
Chuyển đổi Chainlink sang Dai

LINK

DAI
0.01
LINK
0,12828290
DAI
0.1
LINK
1,282829
DAI
1
LINK
12,8283
DAI
2
LINK
25,6566
DAI
3
LINK
38,4849
DAI
5
LINK
64,1415
DAI
10
LINK
128,283
DAI
20
LINK
256,566
DAI
25
LINK
320,707
DAI
50
LINK
641,415
DAI
100
LINK
1.282,829
DAI
250
LINK
3.207,073
DAI
500
LINK
6.414,145
DAI
1000
LINK
12.828,29
DAI
2500
LINK
32.070,726
DAI
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
DAI/AED
DAI/ARS
DAI/AUD
DAI/BCH
DAI/BDT
DAI/BHD
DAI/BMD
DAI/BNB
DAI/BRL
DAI/BTC
DAI/CAD
DAI/CHF
DAI/CLP
DAI/CNY
DAI/CZK
DAI/DKK
DAI/DOT
DAI/EOS
DAI/ETH
DAI/EUR
DAI/GBP
DAI/HKD
DAI/HUF
DAI/IDR
DAI/ILS
DAI/INR
DAI/JPY
DAI/KRW
DAI/KWD
DAI/LKR
DAI/LTC
DAI/MMK
DAI/MXN
DAI/MYR
DAI/NGN
DAI/NOK
DAI/NZD
DAI/PHP
DAI/PKR
DAI/PLN
DAI/RUB
DAI/SAR
DAI/SEK
DAI/SGD
DAI/THB
DAI/TRY
DAI/TWD
DAI/UAH
DAI/USD
DAI/VEF
DAI/VND
DAI/XAG
DAI/XAU
DAI/XDR
DAI/XLM
DAI/XRP
DAI/YFI
DAI/ZAR
DAI/SATS
DAI/BITS
Trang DAI-LINK được tạo vào lúc 03:27:15 4/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC