Chuyển đổi 500 DAI sang LINK
Chuyển đổi 500 DAI sang LINK với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 DAI tương đương 0,076 LINK
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 20:48, 10 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Biểu đồ giá từ DAI đến LINK
Theo dõi
20:48, 10 tháng 1, 2026
0 LINK
Biểu đồ nâng cao Dữ liệu trực tiếp về giá của DAI ( Dai )
DAI đang tăng trong tuần này
Dai giá hôm nay là 0,07599678 LIN với khối lượng giao dịch 24 giờ là 3.086.602 LIN. Dai tăng +1.75% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của DAI giảm -0.05%. Tổng cung của Dai là 4.230.502.699,03 US$ và tổng cung lưu thông là 4.230.502.699,03 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của DAI là 40.
Vốn hóa thị trường
321,55 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
4,23 T US$
Khối lượng (24h)
3,09 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
4,23 T US$
Kể từ hôm nay lúc 20:48 , việc chuyển đổi 500 Dai (DAI) sang LINK bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 37.99839 LINK. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 DAI = 0,07599678 LIN LINK, trong khi 1 LINK bằng DAI.
Công cụ tính giá từ DAI sang LINK mới nhất
Chuyển đổi Dai sang Chainlink
DAI
LINK
0.01
DAI
0,00075997
LINK
0.1
DAI
0,00759968
LINK
1
DAI
0,07599678
LINK
2
DAI
0,15199356
LINK
3
DAI
0,22799034
LINK
5
DAI
0,37998390
LINK
10
DAI
0,75996780
LINK
20
DAI
1,519936
LINK
25
DAI
1,899920
LINK
50
DAI
3,799839
LINK
100
DAI
7,599678
LINK
250
DAI
18,9992
LINK
500
DAI
37,9984
LINK
1000
DAI
75,9968
LINK
2500
DAI
189,992
LINK
Chuyển đổi Chainlink sang Dai
LINK
DAI
0.01
LINK
0,13158452
DAI
0.1
LINK
1,315845
DAI
1
LINK
13,1585
DAI
2
LINK
26,3169
DAI
3
LINK
39,4754
DAI
5
LINK
65,7923
DAI
10
LINK
131,585
DAI
20
LINK
263,169
DAI
25
LINK
328,961
DAI
50
LINK
657,923
DAI
100
LINK
1.315,845
DAI
250
LINK
3.289,613
DAI
500
LINK
6.579,226
DAI
1000
LINK
13.158,452
DAI
2500
LINK
32.896,131
DAI
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
DAI/AED
DAI/ARS
DAI/AUD
DAI/BCH
DAI/BDT
DAI/BHD
DAI/BMD
DAI/BNB
DAI/BRL
DAI/BTC
DAI/CAD
DAI/CHF
DAI/CLP
DAI/CNY
DAI/CZK
DAI/DKK
DAI/DOT
DAI/EOS
DAI/ETH
DAI/EUR
DAI/GBP
DAI/HKD
DAI/HUF
DAI/IDR
DAI/ILS
DAI/INR
DAI/JPY
DAI/KRW
DAI/KWD
DAI/LKR
DAI/LTC
DAI/MMK
DAI/MXN
DAI/MYR
DAI/NGN
DAI/NOK
DAI/NZD
DAI/PHP
DAI/PKR
DAI/PLN
DAI/RUB
DAI/SAR
DAI/SEK
DAI/SGD
DAI/THB
DAI/TRY
DAI/TWD
DAI/UAH
DAI/USD
DAI/VEF
DAI/VND
DAI/XAG
DAI/XAU
DAI/XDR
DAI/XLM
DAI/XRP
DAI/YFI
DAI/ZAR
DAI/SATS
DAI/BITS
Trang DAI-LINK được tạo vào lúc 20:48:02 10/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC