Chuyển đổi 0.1 LINK sang DAI
Chuyển đổi 0.1 LINK sang DAI với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 DAI tương đương 0,073 LINK
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 6:51, 7 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của DAI ( Dai )
DAI đang giảm trong tuần này
Dai giá hôm nay là 0,07260367 LIN với khối lượng giao dịch 24 giờ là 4.624.723 LIN. Dai tăng +0.47% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của DAI tăng +0.42%. Tổng cung của Dai là 4.252.009.661,81 US$ và tổng cung lưu thông là 4.252.009.661,81 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của DAI là 40.
Vốn hóa thị trường
308,73 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
4,25 T US$
Khối lượng (24h)
4,62 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
4,25 T US$
Kể từ hôm nay lúc 06:51 , việc chuyển đổi 1 Dai (DAI) sang LINK bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.07260367 LINK. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 DAI = 0,07260367 LIN LINK, trong khi 1 LINK bằng DAI.
Công cụ tính giá từ DAI sang LINK mới nhất
Chuyển đổi Dai sang Chainlink
DAI
LINK
0.01
DAI
0,00072604
LINK
0.1
DAI
0,00726037
LINK
1
DAI
0,07260367
LINK
2
DAI
0,14520734
LINK
3
DAI
0,21781101
LINK
5
DAI
0,36301835
LINK
10
DAI
0,72603670
LINK
20
DAI
1,452073
LINK
25
DAI
1,815092
LINK
50
DAI
3,630184
LINK
100
DAI
7,260367
LINK
250
DAI
18,1509
LINK
500
DAI
36,3018
LINK
1000
DAI
72,6037
LINK
2500
DAI
181,509
LINK
Chuyển đổi Chainlink sang Dai
LINK
DAI
0.01
LINK
0,13773408
DAI
0.1
LINK
1,377341
DAI
1
LINK
13,7734
DAI
2
LINK
27,5468
DAI
3
LINK
41,3202
DAI
5
LINK
68,8670
DAI
10
LINK
137,734
DAI
20
LINK
275,468
DAI
25
LINK
344,335
DAI
50
LINK
688,670
DAI
100
LINK
1.377,341
DAI
250
LINK
3.443,352
DAI
500
LINK
6.886,704
DAI
1000
LINK
13.773,408
DAI
2500
LINK
34.433,521
DAI
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
DAI/AED
DAI/ARS
DAI/AUD
DAI/BCH
DAI/BDT
DAI/BHD
DAI/BMD
DAI/BNB
DAI/BRL
DAI/BTC
DAI/CAD
DAI/CHF
DAI/CLP
DAI/CNY
DAI/CZK
DAI/DKK
DAI/DOT
DAI/EOS
DAI/ETH
DAI/EUR
DAI/GBP
DAI/HKD
DAI/HUF
DAI/IDR
DAI/ILS
DAI/INR
DAI/JPY
DAI/KRW
DAI/KWD
DAI/LKR
DAI/LTC
DAI/MMK
DAI/MXN
DAI/MYR
DAI/NGN
DAI/NOK
DAI/NZD
DAI/PHP
DAI/PKR
DAI/PLN
DAI/RUB
DAI/SAR
DAI/SEK
DAI/SGD
DAI/THB
DAI/TRY
DAI/TWD
DAI/UAH
DAI/USD
DAI/VEF
DAI/VND
DAI/XAG
DAI/XAU
DAI/XDR
DAI/XLM
DAI/XRP
DAI/YFI
DAI/ZAR
DAI/SATS
DAI/BITS
Trang DAI-LINK được tạo vào lúc 06:51:51 7/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC