Chuyển đổi 2500 DAI sang LINK
Chuyển đổi 2500 DAI sang LINK với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 DAI tương đương 0,077 LINK
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 19:54, 4 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Biểu đồ giá từ DAI đến LINK
Theo dõi
19:54, 4 tháng 4, 2025
0 LINK
Biểu đồ nâng cao Dữ liệu trực tiếp về giá của DAI ( Dai )
DAI đang tăng trong tuần này
Dai giá hôm nay là 0,07688863 LIN với khối lượng giao dịch 24 giờ là 9.389.459 LIN. Dai giảm -2.73% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của DAI giảm -0.72%. Tổng cung của Dai là 3.135.056.892,06 US$ và tổng cung lưu thông là 3.135.056.892,06 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của DAI là 37.
Vốn hóa thị trường
241,64 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
3,14 T US$
Khối lượng (24h)
9,39 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
3,13 T US$
Kể từ hôm nay lúc 19:54 , việc chuyển đổi 2500 Dai (DAI) sang LINK bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 192.221575 LINK. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 DAI = 0,07688863 LIN LINK, trong khi 1 LINK bằng DAI.
Công cụ tính giá từ DAI sang LINK mới nhất
Chuyển đổi Dai sang Chainlink

DAI

LINK
0.01
DAI
0,00076889
LINK
0.1
DAI
0,00768886
LINK
1
DAI
0,07688863
LINK
2
DAI
0,15377726
LINK
3
DAI
0,23066589
LINK
5
DAI
0,38444315
LINK
10
DAI
0,76888630
LINK
20
DAI
1,537773
LINK
25
DAI
1,922216
LINK
50
DAI
3,844432
LINK
100
DAI
7,688863
LINK
250
DAI
19,2222
LINK
500
DAI
38,4443
LINK
1000
DAI
76,8886
LINK
2500
DAI
192,222
LINK
Chuyển đổi Chainlink sang Dai

LINK

DAI
0.01
LINK
0,13005824
DAI
0.1
LINK
1,300582
DAI
1
LINK
13,0058
DAI
2
LINK
26,0116
DAI
3
LINK
39,0175
DAI
5
LINK
65,0291
DAI
10
LINK
130,058
DAI
20
LINK
260,116
DAI
25
LINK
325,146
DAI
50
LINK
650,291
DAI
100
LINK
1.300,582
DAI
250
LINK
3.251,456
DAI
500
LINK
6.502,912
DAI
1000
LINK
13.005,824
DAI
2500
LINK
32.514,56
DAI
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
DAI/AED
DAI/ARS
DAI/AUD
DAI/BCH
DAI/BDT
DAI/BHD
DAI/BMD
DAI/BNB
DAI/BRL
DAI/BTC
DAI/CAD
DAI/CHF
DAI/CLP
DAI/CNY
DAI/CZK
DAI/DKK
DAI/DOT
DAI/EOS
DAI/ETH
DAI/EUR
DAI/GBP
DAI/HKD
DAI/HUF
DAI/IDR
DAI/ILS
DAI/INR
DAI/JPY
DAI/KRW
DAI/KWD
DAI/LKR
DAI/LTC
DAI/MMK
DAI/MXN
DAI/MYR
DAI/NGN
DAI/NOK
DAI/NZD
DAI/PHP
DAI/PKR
DAI/PLN
DAI/RUB
DAI/SAR
DAI/SEK
DAI/SGD
DAI/THB
DAI/TRY
DAI/TWD
DAI/UAH
DAI/USD
DAI/VEF
DAI/VND
DAI/XAG
DAI/XAU
DAI/XDR
DAI/XLM
DAI/XRP
DAI/YFI
DAI/ZAR
DAI/SATS
DAI/BITS
Trang DAI-LINK được tạo vào lúc 19:54:58 4/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC