Chuyển đổi 10 DAI sang LINK
Chuyển đổi 10 DAI sang LINK với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 DAI tương đương 0,071 LINK
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 4:17, 6 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của DAI ( Dai )
DAI đang giảm trong tuần này
Dai giá hôm nay là 0,07100193 LIN với khối lượng giao dịch 24 giờ là 3.679.717 LIN. Dai giảm -4.66% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của DAI giảm -0.80%. Tổng cung của Dai là 4.223.923.762,96 US$ và tổng cung lưu thông là 4.228.453.049,86 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của DAI là 41.
Vốn hóa thị trường
300,87 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
4,23 T US$
Khối lượng (24h)
3,68 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
4,23 T US$
Kể từ hôm nay lúc 04:17 , việc chuyển đổi 10 Dai (DAI) sang LINK bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.7100193 LINK. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 DAI = 0,07100193 LIN LINK, trong khi 1 LINK bằng DAI.
Công cụ tính giá từ DAI sang LINK mới nhất
Chuyển đổi Dai sang Chainlink
DAI
LINK
0.01
DAI
0,00071002
LINK
0.1
DAI
0,00710019
LINK
1
DAI
0,07100193
LINK
2
DAI
0,14200386
LINK
3
DAI
0,21300579
LINK
5
DAI
0,35500965
LINK
10
DAI
0,71001930
LINK
20
DAI
1,420039
LINK
25
DAI
1,775048
LINK
50
DAI
3,550097
LINK
100
DAI
7,100193
LINK
250
DAI
17,7505
LINK
500
DAI
35,5010
LINK
1000
DAI
71,0019
LINK
2500
DAI
177,505
LINK
Chuyển đổi Chainlink sang Dai
LINK
DAI
0.01
LINK
0,14084124
DAI
0.1
LINK
1,408412
DAI
1
LINK
14,0841
DAI
2
LINK
28,1682
DAI
3
LINK
42,2524
DAI
5
LINK
70,4206
DAI
10
LINK
140,841
DAI
20
LINK
281,682
DAI
25
LINK
352,103
DAI
50
LINK
704,206
DAI
100
LINK
1.408,412
DAI
250
LINK
3.521,031
DAI
500
LINK
7.042,062
DAI
1000
LINK
14.084,124
DAI
2500
LINK
35.210,31
DAI
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
DAI/AED
DAI/ARS
DAI/AUD
DAI/BCH
DAI/BDT
DAI/BHD
DAI/BMD
DAI/BNB
DAI/BRL
DAI/BTC
DAI/CAD
DAI/CHF
DAI/CLP
DAI/CNY
DAI/CZK
DAI/DKK
DAI/DOT
DAI/EOS
DAI/ETH
DAI/EUR
DAI/GBP
DAI/HKD
DAI/HUF
DAI/IDR
DAI/ILS
DAI/INR
DAI/JPY
DAI/KRW
DAI/KWD
DAI/LKR
DAI/LTC
DAI/MMK
DAI/MXN
DAI/MYR
DAI/NGN
DAI/NOK
DAI/NZD
DAI/PHP
DAI/PKR
DAI/PLN
DAI/RUB
DAI/SAR
DAI/SEK
DAI/SGD
DAI/THB
DAI/TRY
DAI/TWD
DAI/UAH
DAI/USD
DAI/VEF
DAI/VND
DAI/XAG
DAI/XAU
DAI/XDR
DAI/XLM
DAI/XRP
DAI/YFI
DAI/ZAR
DAI/SATS
DAI/BITS
Trang DAI-LINK được tạo vào lúc 04:17:50 6/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC