Chuyển đổi 5 HBAR sang HKD
Chuyển đổi 5 HBAR sang HKD với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR tương đương 0,98 HKD
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 14:46, 5 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang tăng trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 0,98016200 HK$ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 1.426.330.181 HK$. Hedera tăng +0.49% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR tăng 0.00%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.793.137.592,71 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 33.
Vốn hóa thị trường
41,94 T US$
Nguồn cung lưu thông
42,79 T US$
Khối lượng (24h)
1,43 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
6,29 T US$
Kể từ hôm nay lúc 14:46 , việc chuyển đổi 5 Hedera (HBAR) sang HKD bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 4.90081 HKD. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 0,98016200 HK$ HKD, trong khi 1 HKD bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang HKD mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang Hong Kong Dollar
HBAR
HKD
0.01
HBAR
0,00980162
HKD
0.1
HBAR
0,09801620
HKD
1
HBAR
0,98016200
HKD
2
HBAR
1,960324
HKD
3
HBAR
2,940486
HKD
5
HBAR
4,900810
HKD
10
HBAR
9,801620
HKD
20
HBAR
19,6032
HKD
25
HBAR
24,5041
HKD
50
HBAR
49,0081
HKD
100
HBAR
98,0162
HKD
250
HBAR
245,041
HKD
500
HBAR
490,081
HKD
1000
HBAR
980,162
HKD
2500
HBAR
2.450,405
HKD
Chuyển đổi Hong Kong Dollar sang Hedera
HKD
HBAR
0.01
HKD
0,01020240
HBAR
0.1
HKD
0,10202395
HBAR
1
HKD
1,020240
HBAR
2
HKD
2,040479
HBAR
3
HKD
3,060719
HBAR
5
HKD
5,101198
HBAR
10
HKD
10,2024
HBAR
20
HKD
20,4048
HBAR
25
HKD
25,5060
HBAR
50
HKD
51,0120
HBAR
100
HKD
102,024
HBAR
250
HKD
255,060
HBAR
500
HKD
510,120
HBAR
1000
HKD
1.020,24
HBAR
2500
HKD
2.550,599
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-HKD được tạo vào lúc 14:46:19 5/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC