Chuyển đổi 25 HKD sang HBAR
Chuyển đổi 25 HKD sang HBAR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR tương đương 0,988 HKD
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 6:18, 7 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang tăng trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 0,98826600 HK$ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 1.874.369.875 HK$. Hedera giảm -3.87% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR tăng +0.21%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.793.137.592,78 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 33.
Vốn hóa thị trường
42,34 T US$
Nguồn cung lưu thông
42,79 T US$
Khối lượng (24h)
1,87 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
6,35 T US$
Kể từ hôm nay lúc 06:18 , việc chuyển đổi 1 Hedera (HBAR) sang HKD bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.988266 HKD. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 0,98826600 HK$ HKD, trong khi 1 HKD bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang HKD mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang Hong Kong Dollar
HBAR
HKD
0.01
HBAR
0,00988266
HKD
0.1
HBAR
0,09882660
HKD
1
HBAR
0,98826600
HKD
2
HBAR
1,976532
HKD
3
HBAR
2,964798
HKD
5
HBAR
4,941330
HKD
10
HBAR
9,882660
HKD
20
HBAR
19,7653
HKD
25
HBAR
24,7067
HKD
50
HBAR
49,4133
HKD
100
HBAR
98,8266
HKD
250
HBAR
247,067
HKD
500
HBAR
494,133
HKD
1000
HBAR
988,266
HKD
2500
HBAR
2.470,665
HKD
Chuyển đổi Hong Kong Dollar sang Hedera
HKD
HBAR
0.01
HKD
0,01011873
HBAR
0.1
HKD
0,10118733
HBAR
1
HKD
1,011873
HBAR
2
HKD
2,023747
HBAR
3
HKD
3,035620
HBAR
5
HKD
5,059367
HBAR
10
HKD
10,1187
HBAR
20
HKD
20,2375
HBAR
25
HKD
25,2968
HBAR
50
HKD
50,5937
HBAR
100
HKD
101,187
HBAR
250
HKD
252,968
HBAR
500
HKD
505,937
HBAR
1000
HKD
1.011,873
HBAR
2500
HKD
2.529,683
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-HKD được tạo vào lúc 06:18:49 7/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC