Chuyển đổi 50 HKD sang HBAR
Chuyển đổi 50 HKD sang HBAR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR tương đương 0,934 HKD
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 12:11, 8 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang tăng trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 0,93444000 HK$ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 1.346.551.045 HK$. Hedera giảm -4.94% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR giảm -1.04%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.793.137.592,83 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 33.
Vốn hóa thị trường
40,11 T US$
Nguồn cung lưu thông
42,79 T US$
Khối lượng (24h)
1,35 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
6,01 T US$
Kể từ hôm nay lúc 12:11 , việc chuyển đổi 1 Hedera (HBAR) sang HKD bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.93444 HKD. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 0,93444000 HK$ HKD, trong khi 1 HKD bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang HKD mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang Hong Kong Dollar
HBAR
HKD
0.01
HBAR
0,00934440
HKD
0.1
HBAR
0,09344400
HKD
1
HBAR
0,93444000
HKD
2
HBAR
1,868880
HKD
3
HBAR
2,803320
HKD
5
HBAR
4,672200
HKD
10
HBAR
9,344400
HKD
20
HBAR
18,6888
HKD
25
HBAR
23,3610
HKD
50
HBAR
46,7220
HKD
100
HBAR
93,4440
HKD
250
HBAR
233,610
HKD
500
HBAR
467,220
HKD
1000
HBAR
934,440
HKD
2500
HBAR
2.336,10
HKD
Chuyển đổi Hong Kong Dollar sang Hedera
HKD
HBAR
0.01
HKD
0,01070160
HBAR
0.1
HKD
0,10701597
HBAR
1
HKD
1,070160
HBAR
2
HKD
2,140319
HBAR
3
HKD
3,210479
HBAR
5
HKD
5,350798
HBAR
10
HKD
10,7016
HBAR
20
HKD
21,4032
HBAR
25
HKD
26,7540
HBAR
50
HKD
53,5080
HBAR
100
HKD
107,016
HBAR
250
HKD
267,540
HBAR
500
HKD
535,080
HBAR
1000
HKD
1.070,16
HBAR
2500
HKD
2.675,399
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-HKD được tạo vào lúc 12:11:39 8/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC