Chuyển đổi 0.1 DOT sang NEAR
Chuyển đổi 0.1 DOT sang NEAR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 NEAR tương đương 0,795 DOT
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 8:58, 29 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của NEAR ( NEAR Protocol )
NEAR đang giảm trong tuần này
NEAR Protocol giá hôm nay là 0,79459721 DOT với khối lượng giao dịch 24 giờ là 73.706.847 DOT. NEAR Protocol tăng +0.55% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của NEAR giảm -0.50%. Tổng cung của NEAR Protocol là 1.286.363.349 US$ và tổng cung lưu thông là 1.286.363.172 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của NEAR là 58.
Vốn hóa thị trường
1,03 T US$
Nguồn cung lưu thông
1,29 T US$
Khối lượng (24h)
73,71 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,85 T US$
Kể từ hôm nay lúc 08:58 , việc chuyển đổi 1 NEAR Protocol (NEAR) sang DOT bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.79459721 DOT. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 NEAR = 0,79459721 DOT DOT, trong khi 1 DOT bằng NEAR.
Công cụ tính giá từ NEAR sang DOT mới nhất
Chuyển đổi NEAR Protocol sang Polkadot
NEAR
DOT
0.01
NEAR
0,00794597
DOT
0.1
NEAR
0,07945972
DOT
1
NEAR
0,79459721
DOT
2
NEAR
1,589194
DOT
3
NEAR
2,383792
DOT
5
NEAR
3,972986
DOT
10
NEAR
7,945972
DOT
20
NEAR
15,8919
DOT
25
NEAR
19,8649
DOT
50
NEAR
39,7299
DOT
100
NEAR
79,4597
DOT
250
NEAR
198,649
DOT
500
NEAR
397,299
DOT
1000
NEAR
794,597
DOT
2500
NEAR
1.986,493
DOT
Chuyển đổi Polkadot sang NEAR Protocol
DOT
NEAR
0.01
DOT
0,01258499
NEAR
0.1
DOT
0,12584993
NEAR
1
DOT
1,258499
NEAR
2
DOT
2,516999
NEAR
3
DOT
3,775498
NEAR
5
DOT
6,292496
NEAR
10
DOT
12,5850
NEAR
20
DOT
25,1700
NEAR
25
DOT
31,4625
NEAR
50
DOT
62,9250
NEAR
100
DOT
125,850
NEAR
250
DOT
314,625
NEAR
500
DOT
629,250
NEAR
1000
DOT
1.258,499
NEAR
2500
DOT
3.146,248
NEAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
NEAR/AED
NEAR/ARS
NEAR/AUD
NEAR/BCH
NEAR/BDT
NEAR/BHD
NEAR/BMD
NEAR/BNB
NEAR/BRL
NEAR/BTC
NEAR/CAD
NEAR/CHF
NEAR/CLP
NEAR/CNY
NEAR/CZK
NEAR/DKK
NEAR/EOS
NEAR/ETH
NEAR/EUR
NEAR/GBP
NEAR/HKD
NEAR/HUF
NEAR/IDR
NEAR/ILS
NEAR/INR
NEAR/JPY
NEAR/KRW
NEAR/KWD
NEAR/LKR
NEAR/LTC
NEAR/MMK
NEAR/MXN
NEAR/MYR
NEAR/NGN
NEAR/NOK
NEAR/NZD
NEAR/PHP
NEAR/PKR
NEAR/PLN
NEAR/RUB
NEAR/SAR
NEAR/SEK
NEAR/SGD
NEAR/THB
NEAR/TRY
NEAR/TWD
NEAR/UAH
NEAR/USD
NEAR/VEF
NEAR/VND
NEAR/XAG
NEAR/XAU
NEAR/XDR
NEAR/XLM
NEAR/XRP
NEAR/YFI
NEAR/ZAR
NEAR/LINK
NEAR/SATS
NEAR/BITS
Trang NEAR-DOT được tạo vào lúc 08:58:30 29/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC