Chuyển đổi 1 NEAR sang LKR
Chuyển đổi 1 NEAR sang LKR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 NEAR tương đương 549,22 LKR
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 21:03, 6 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của NEAR ( NEAR Protocol )
NEAR đang tăng trong tuần này
NEAR Protocol giá hôm nay là 549,220 LKR với khối lượng giao dịch 24 giờ là 85.891.920.626 LKR. NEAR Protocol tăng +1.71% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của NEAR giảm -1.08%. Tổng cung của NEAR Protocol là 1.284.437.263 US$ và tổng cung lưu thông là 1.284.437.247 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của NEAR là 56.
Vốn hóa thị trường
704,36 T US$
Nguồn cung lưu thông
1,28 T US$
Khối lượng (24h)
85,89 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
2,27 T US$
Kể từ hôm nay lúc 21:03 , việc chuyển đổi 1 NEAR Protocol (NEAR) sang LKR bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 549.22 LKR. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 NEAR = 549,220 LKR LKR, trong khi 1 LKR bằng NEAR.
Công cụ tính giá từ NEAR sang LKR mới nhất
Chuyển đổi NEAR Protocol sang Sri Lankan Rupee
NEAR
LKR
0.01
NEAR
5,492200
LKR
0.1
NEAR
54,9220
LKR
1
NEAR
549,220
LKR
2
NEAR
1.098,44
LKR
3
NEAR
1.647,66
LKR
5
NEAR
2.746,10
LKR
10
NEAR
5.492,20
LKR
20
NEAR
10.984,4
LKR
25
NEAR
13.730,5
LKR
50
NEAR
27.461,0
LKR
100
NEAR
54.922,0
LKR
250
NEAR
137.305
LKR
500
NEAR
274.610
LKR
1000
NEAR
549.220
LKR
2500
NEAR
1.373.050
LKR
Chuyển đổi Sri Lankan Rupee sang NEAR Protocol
LKR
NEAR
0.01
LKR
0,00001821
NEAR
0.1
LKR
0,00018208
NEAR
1
LKR
0,00182076
NEAR
2
LKR
0,00364153
NEAR
3
LKR
0,00546229
NEAR
5
LKR
0,00910382
NEAR
10
LKR
0,01820764
NEAR
20
LKR
0,03641528
NEAR
25
LKR
0,04551910
NEAR
50
LKR
0,09103820
NEAR
100
LKR
0,18207640
NEAR
250
LKR
0,45519100
NEAR
500
LKR
0,91038200
NEAR
1000
LKR
1,820764
NEAR
2500
LKR
4,551910
NEAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
NEAR/AED
NEAR/ARS
NEAR/AUD
NEAR/BCH
NEAR/BDT
NEAR/BHD
NEAR/BMD
NEAR/BNB
NEAR/BRL
NEAR/BTC
NEAR/CAD
NEAR/CHF
NEAR/CLP
NEAR/CNY
NEAR/CZK
NEAR/DKK
NEAR/DOT
NEAR/EOS
NEAR/ETH
NEAR/EUR
NEAR/GBP
NEAR/HKD
NEAR/HUF
NEAR/IDR
NEAR/ILS
NEAR/INR
NEAR/JPY
NEAR/KRW
NEAR/KWD
NEAR/LTC
NEAR/MMK
NEAR/MXN
NEAR/MYR
NEAR/NGN
NEAR/NOK
NEAR/NZD
NEAR/PHP
NEAR/PKR
NEAR/PLN
NEAR/RUB
NEAR/SAR
NEAR/SEK
NEAR/SGD
NEAR/THB
NEAR/TRY
NEAR/TWD
NEAR/UAH
NEAR/USD
NEAR/VEF
NEAR/VND
NEAR/XAG
NEAR/XAU
NEAR/XDR
NEAR/XLM
NEAR/XRP
NEAR/YFI
NEAR/ZAR
NEAR/LINK
NEAR/SATS
NEAR/BITS
Trang NEAR-LKR được tạo vào lúc 21:03:35 6/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC