Chuyển đổi 0.1 HBAR sang BHD
Chuyển đổi 0.1 HBAR sang BHD với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR tương đương 0,046 BHD
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 6:55, 3 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang tăng trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 0,04583467 BHD với khối lượng giao dịch 24 giờ là 81.934.501 BHD. Hedera tăng +5.17% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR giảm -0.20%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.793.137.592,62 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 34.
Vốn hóa thị trường
1,96 T US$
Nguồn cung lưu thông
42,79 T US$
Khối lượng (24h)
81,93 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
6,06 T US$
Kể từ hôm nay lúc 06:55 , việc chuyển đổi 0.1 Hedera (HBAR) sang BHD bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.004583467 BHD. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 0,04583467 BHD BHD, trong khi 1 BHD bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang BHD mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang Bahraini Dinar
HBAR
BHD
0.01
HBAR
0,00045835
BHD
0.1
HBAR
0,00458347
BHD
1
HBAR
0,04583467
BHD
2
HBAR
0,09166934
BHD
3
HBAR
0,13750401
BHD
5
HBAR
0,22917335
BHD
10
HBAR
0,45834670
BHD
20
HBAR
0,91669340
BHD
25
HBAR
1,145867
BHD
50
HBAR
2,291734
BHD
100
HBAR
4,583467
BHD
250
HBAR
11,4587
BHD
500
HBAR
22,9173
BHD
1000
HBAR
45,8347
BHD
2500
HBAR
114,587
BHD
Chuyển đổi Bahraini Dinar sang Hedera
BHD
HBAR
0.01
BHD
0,21817546
HBAR
0.1
BHD
2,181755
HBAR
1
BHD
21,8175
HBAR
2
BHD
43,6351
HBAR
3
BHD
65,4526
HBAR
5
BHD
109,088
HBAR
10
BHD
218,175
HBAR
20
BHD
436,351
HBAR
25
BHD
545,439
HBAR
50
BHD
1.090,877
HBAR
100
BHD
2.181,755
HBAR
250
BHD
5.454,386
HBAR
500
BHD
10.908,773
HBAR
1000
BHD
21.817,546
HBAR
2500
BHD
54.543,864
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-BHD được tạo vào lúc 06:55:08 3/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC