Chuyển đổi 1000 BHD sang HBAR
Chuyển đổi 1000 BHD sang HBAR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR tương đương 0,041 BHD
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 20:39, 1 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang giảm trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 0,04141800 BHD với khối lượng giao dịch 24 giờ là 42.764.246 BHD. Hedera tăng +0.65% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR tăng +1.22%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.776.708.614,5 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 34.
Vốn hóa thị trường
1,77 T US$
Nguồn cung lưu thông
42,78 T US$
Khối lượng (24h)
42,76 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
5,49 T US$
Kể từ hôm nay lúc 20:39 , việc chuyển đổi 1 Hedera (HBAR) sang BHD bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.041418 BHD. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 0,04141800 BHD BHD, trong khi 1 BHD bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang BHD mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang Bahraini Dinar
HBAR
BHD
0.01
HBAR
0,00041418
BHD
0.1
HBAR
0,00414180
BHD
1
HBAR
0,04141800
BHD
2
HBAR
0,08283600
BHD
3
HBAR
0,12425400
BHD
5
HBAR
0,20709000
BHD
10
HBAR
0,41418000
BHD
20
HBAR
0,82836000
BHD
25
HBAR
1,035450
BHD
50
HBAR
2,070900
BHD
100
HBAR
4,141800
BHD
250
HBAR
10,3545
BHD
500
HBAR
20,7090
BHD
1000
HBAR
41,4180
BHD
2500
HBAR
103,545
BHD
Chuyển đổi Bahraini Dinar sang Hedera
BHD
HBAR
0.01
BHD
0,24144092
HBAR
0.1
BHD
2,414409
HBAR
1
BHD
24,1441
HBAR
2
BHD
48,2882
HBAR
3
BHD
72,4323
HBAR
5
BHD
120,720
HBAR
10
BHD
241,441
HBAR
20
BHD
482,882
HBAR
25
BHD
603,602
HBAR
50
BHD
1.207,205
HBAR
100
BHD
2.414,409
HBAR
250
BHD
6.036,023
HBAR
500
BHD
12.072,046
HBAR
1000
BHD
24.144,092
HBAR
2500
BHD
60.360,23
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-BHD được tạo vào lúc 20:39:49 1/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC