Chuyển đổi 0.01 HBAR sang BHD
Chuyển đổi 0.01 HBAR sang BHD với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR tương đương 0,061 BHD
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 13:28, 3 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang giảm trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 0,06142600 BHD với khối lượng giao dịch 24 giờ là 143.765.677 BHD. Hedera giảm -0.43% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR giảm -0.45%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.220.025.920,63 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 22.
Vốn hóa thị trường
2,59 T US$
Nguồn cung lưu thông
42,22 T US$
Khối lượng (24h)
143,77 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
8,12 T US$
Kể từ hôm nay lúc 13:28 , việc chuyển đổi 0.01 Hedera (HBAR) sang BHD bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.00061426 BHD. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 0,06142600 BHD BHD, trong khi 1 BHD bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang BHD mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang Bahraini Dinar

HBAR
BHD
0.01
HBAR
0,00061426
BHD
0.1
HBAR
0,00614260
BHD
1
HBAR
0,06142600
BHD
2
HBAR
0,12285200
BHD
3
HBAR
0,18427800
BHD
5
HBAR
0,30713000
BHD
10
HBAR
0,61426000
BHD
20
HBAR
1,228520
BHD
25
HBAR
1,535650
BHD
50
HBAR
3,071300
BHD
100
HBAR
6,142600
BHD
250
HBAR
15,3565
BHD
500
HBAR
30,7130
BHD
1000
HBAR
61,4260
BHD
2500
HBAR
153,565
BHD
Chuyển đổi Bahraini Dinar sang Hedera
BHD

HBAR
0.01
BHD
0,16279751
HBAR
0.1
BHD
1,627975
HBAR
1
BHD
16,2798
HBAR
2
BHD
32,5595
HBAR
3
BHD
48,8393
HBAR
5
BHD
81,3988
HBAR
10
BHD
162,798
HBAR
20
BHD
325,595
HBAR
25
BHD
406,994
HBAR
50
BHD
813,988
HBAR
100
BHD
1.627,975
HBAR
250
BHD
4.069,938
HBAR
500
BHD
8.139,876
HBAR
1000
BHD
16.279,751
HBAR
2500
BHD
40.699,378
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-BHD được tạo vào lúc 13:28:23 3/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC