Chuyển đổi 2500 HBAR sang BHD
Chuyển đổi 2500 HBAR sang BHD với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR tương đương 0,045 BHD
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 12:56, 3 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang tăng trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 0,04481056 BHD với khối lượng giao dịch 24 giờ là 83.058.874 BHD. Hedera tăng +0.92% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR tăng +0.41%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.793.137.592,63 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 34.
Vốn hóa thị trường
1,92 T US$
Nguồn cung lưu thông
42,79 T US$
Khối lượng (24h)
83,06 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
5,93 T US$
Kể từ hôm nay lúc 12:56 , việc chuyển đổi 2500 Hedera (HBAR) sang BHD bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 112.0264 BHD. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 0,04481056 BHD BHD, trong khi 1 BHD bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang BHD mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang Bahraini Dinar
HBAR
BHD
0.01
HBAR
0,00044811
BHD
0.1
HBAR
0,00448106
BHD
1
HBAR
0,04481056
BHD
2
HBAR
0,08962112
BHD
3
HBAR
0,13443168
BHD
5
HBAR
0,22405280
BHD
10
HBAR
0,44810560
BHD
20
HBAR
0,89621120
BHD
25
HBAR
1,120264
BHD
50
HBAR
2,240528
BHD
100
HBAR
4,481056
BHD
250
HBAR
11,2026
BHD
500
HBAR
22,4053
BHD
1000
HBAR
44,8106
BHD
2500
HBAR
112,026
BHD
Chuyển đổi Bahraini Dinar sang Hedera
BHD
HBAR
0.01
BHD
0,22316168
HBAR
0.1
BHD
2,231617
HBAR
1
BHD
22,3162
HBAR
2
BHD
44,6323
HBAR
3
BHD
66,9485
HBAR
5
BHD
111,581
HBAR
10
BHD
223,162
HBAR
20
BHD
446,323
HBAR
25
BHD
557,904
HBAR
50
BHD
1.115,808
HBAR
100
BHD
2.231,617
HBAR
250
BHD
5.579,042
HBAR
500
BHD
11.158,084
HBAR
1000
BHD
22.316,168
HBAR
2500
BHD
55.790,421
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-BHD được tạo vào lúc 12:56:26 3/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC