Chuyển đổi 50 HBAR sang BHD
Chuyển đổi 50 HBAR sang BHD với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR tương đương 0,048 BHD
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 11:52, 6 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang tăng trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 0,04848862 BHD với khối lượng giao dịch 24 giờ là 91.788.229 BHD. Hedera tăng +2.18% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR tăng +0.38%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.793.137.592,75 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 33.
Vốn hóa thị trường
2,08 T US$
Nguồn cung lưu thông
42,79 T US$
Khối lượng (24h)
91,79 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
6,43 T US$
Kể từ hôm nay lúc 11:52 , việc chuyển đổi 50 Hedera (HBAR) sang BHD bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 2.4244310000000002 BHD. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 0,04848862 BHD BHD, trong khi 1 BHD bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang BHD mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang Bahraini Dinar
HBAR
BHD
0.01
HBAR
0,00048489
BHD
0.1
HBAR
0,00484886
BHD
1
HBAR
0,04848862
BHD
2
HBAR
0,09697724
BHD
3
HBAR
0,14546586
BHD
5
HBAR
0,24244310
BHD
10
HBAR
0,48488620
BHD
20
HBAR
0,96977240
BHD
25
HBAR
1,212216
BHD
50
HBAR
2,424431
BHD
100
HBAR
4,848862
BHD
250
HBAR
12,1222
BHD
500
HBAR
24,2443
BHD
1000
HBAR
48,4886
BHD
2500
HBAR
121,222
BHD
Chuyển đổi Bahraini Dinar sang Hedera
BHD
HBAR
0.01
BHD
0,20623396
HBAR
0.1
BHD
2,062340
HBAR
1
BHD
20,6234
HBAR
2
BHD
41,2468
HBAR
3
BHD
61,8702
HBAR
5
BHD
103,117
HBAR
10
BHD
206,234
HBAR
20
BHD
412,468
HBAR
25
BHD
515,585
HBAR
50
BHD
1.031,17
HBAR
100
BHD
2.062,34
HBAR
250
BHD
5.155,849
HBAR
500
BHD
10.311,698
HBAR
1000
BHD
20.623,396
HBAR
2500
BHD
51.558,489
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-BHD được tạo vào lúc 11:52:32 6/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC