Chuyển đổi 20 HBAR sang INR
Chuyển đổi 20 HBAR sang INR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR tương đương 10,75 INR
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 21:49, 10 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Biểu đồ giá từ HBAR đến INR
Theo dõi
21:49, 10 tháng 1, 2026
0 INR
Biểu đồ nâng cao Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang tăng trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 10,7500 ₹ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 7.777.437.483 ₹. Hedera giảm -2.63% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR giảm -0.40%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.793.137.592,92 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 34.
Vốn hóa thị trường
459,97 T US$
Nguồn cung lưu thông
42,79 T US$
Khối lượng (24h)
7,78 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
5,95 T US$
Kể từ hôm nay lúc 21:49 , việc chuyển đổi 20 Hedera (HBAR) sang INR bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 215 INR. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 10,7500 ₹ INR, trong khi 1 INR bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang INR mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang Indian Rupee
HBAR
INR
0.01
HBAR
0,10750000
INR
0.1
HBAR
1,075000
INR
1
HBAR
10,7500
INR
2
HBAR
21,5000
INR
3
HBAR
32,2500
INR
5
HBAR
53,7500
INR
10
HBAR
107,500
INR
20
HBAR
215,000
INR
25
HBAR
268,750
INR
50
HBAR
537,500
INR
100
HBAR
1.075,00
INR
250
HBAR
2.687,50
INR
500
HBAR
5.375,00
INR
1000
HBAR
10.750,0
INR
2500
HBAR
26.875,0
INR
Chuyển đổi Indian Rupee sang Hedera
INR
HBAR
0.01
INR
0,00093023
HBAR
0.1
INR
0,00930233
HBAR
1
INR
0,09302326
HBAR
2
INR
0,18604651
HBAR
3
INR
0,27906977
HBAR
5
INR
0,46511628
HBAR
10
INR
0,93023256
HBAR
20
INR
1,860465
HBAR
25
INR
2,325581
HBAR
50
INR
4,651163
HBAR
100
INR
9,302326
HBAR
250
INR
23,2558
HBAR
500
INR
46,5116
HBAR
1000
INR
93,0233
HBAR
2500
INR
232,558
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-INR được tạo vào lúc 21:49:35 10/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC