Chuyển đổi 5 INR sang HBAR
Chuyển đổi 5 INR sang HBAR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR tương đương 10,93 INR
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 16:31, 8 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang tăng trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 10,9300 ₹ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 16.900.369.841 ₹. Hedera giảm -1.23% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR tăng +2.45%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.793.137.592,84 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 33.
Vốn hóa thị trường
467,99 T US$
Nguồn cung lưu thông
42,79 T US$
Khối lượng (24h)
16,9 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
6,08 T US$
Kể từ hôm nay lúc 16:31 , việc chuyển đổi 1 Hedera (HBAR) sang INR bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 10.93 INR. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 10,9300 ₹ INR, trong khi 1 INR bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang INR mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang Indian Rupee
HBAR
INR
0.01
HBAR
0,10930000
INR
0.1
HBAR
1,093000
INR
1
HBAR
10,9300
INR
2
HBAR
21,8600
INR
3
HBAR
32,7900
INR
5
HBAR
54,6500
INR
10
HBAR
109,300
INR
20
HBAR
218,600
INR
25
HBAR
273,250
INR
50
HBAR
546,500
INR
100
HBAR
1.093,00
INR
250
HBAR
2.732,50
INR
500
HBAR
5.465,00
INR
1000
HBAR
10.930,0
INR
2500
HBAR
27.325,0
INR
Chuyển đổi Indian Rupee sang Hedera
INR
HBAR
0.01
INR
0,00091491
HBAR
0.1
INR
0,00914913
HBAR
1
INR
0,09149131
HBAR
2
INR
0,18298262
HBAR
3
INR
0,27447392
HBAR
5
INR
0,45745654
HBAR
10
INR
0,91491308
HBAR
20
INR
1,829826
HBAR
25
INR
2,287283
HBAR
50
INR
4,574565
HBAR
100
INR
9,149131
HBAR
250
INR
22,8728
HBAR
500
INR
45,7457
HBAR
1000
INR
91,4913
HBAR
2500
INR
228,728
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-INR được tạo vào lúc 16:31:11 8/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC